Daniil ZVORYKIN không hoạt động
1997-09-11
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Alisa RAIKOVSKAIA (12/13); Olga BIBIHINA (15/16–16/17); Olga BIBIKHINA (16/17–19/20)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Olga BIBIKHINA | Vũ Đạo Nhịp Lược | 57.53không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2020 (Krasnoyarsk/RUS) | 2019/2020 |
| Senior Ice Dance với Olga BIBIKHINA | Vũ Đạo Tự Do | 98.02không chính thứcchính thức 70.95 | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS) | 2018/2019 |
| Senior Ice Dance với Olga BIBIKHINA | SD | 52.26không chính thứcchính thức 47.63 | Russian Cup Final - Rostelecom 2017-2018 (Veliky Novgorod/RUS) | 2017/2018 |
| Senior Ice Dance với Olga BIBIKHINA | Tổng | 154.28không chính thứcchính thức 118.58 | Rostelecom Russian Championships 2020 (Krasnoyarsk/RUS) | 2019/2020 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Olga BIBIKHINA | Vũ Đạo Nhịp Lược | 57.53không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2020 (Krasnoyarsk/RUS) |
| Senior Ice Dance với Olga BIBIKHINA | Vũ Đạo Tự Do | 96.75không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2020 (Krasnoyarsk/RUS) |
| Senior Ice Dance với Olga BIBIKHINA | Tổng | 154.28không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2020 (Krasnoyarsk/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Olga BIBIKHINA | Vũ Đạo Nhịp Lược | 55.50không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS) |
| Senior Ice Dance với Olga BIBIKHINA | Vũ Đạo Tự Do | 98.02không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS) |
| Senior Ice Dance với Olga BIBIKHINA | Tổng | 153.52không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Olga BIBIKHINA | Vũ Đạo Tự Do | 79.78không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2017-2018 (Veliky Novgorod/RUS) |
| Senior Ice Dance với Olga BIBIKHINA | SD | 52.26không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2017-2018 (Veliky Novgorod/RUS) |
| Senior Ice Dance với Olga BIBIKHINA | Tổng | 132.04không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2017-2018 (Veliky Novgorod/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Olga BIBIHINA / Olga BIBIKHINA | Vũ Đạo Tự Do | 70.95chính thức | Tallinn Trophy 2016 (Tallinn/EST) |
| Senior Ice Dance với Olga BIBIHINA / Olga BIBIKHINA | SD | 47.63chính thức | Tallinn Trophy 2016 (Tallinn/EST) |
| Senior Ice Dance với Olga BIBIHINA / Olga BIBIKHINA | Tổng | 118.58chính thức | Tallinn Trophy 2016 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Olga BIBIHINA | Vũ Đạo Tự Do | 70.95chính thức | ISU CS Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
| Senior Ice Dance với Olga BIBIHINA | SD | 47.63chính thức | ISU CS Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
| Senior Ice Dance với Olga BIBIHINA | Tổng | 118.58chính thức | ISU CS Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–29.12.2019 | Rostelecom Russian Championships 2020 Nat. 10 Krasnoyarsk/RUS |
Senior Ice Dance với Olga BIBIKHINA | 10 | 154.28 |
Rhythm Dance 10 (57.53) Free Dance 10 (96.75)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–22.02.2019 | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 Nat. 4 Veliky Novgorod/RUS |
Senior Ice Dance với Olga BIBIKHINA | 4 | 153.52 |
Rhythm Dance 4 (55.50) Free Dance 4 (98.02)
|
| 19–23.12.2018 | Rostelecom Russian Championships 2019 Nat. 10 Saransk/RUS |
Senior Ice Dance với Olga BIBIKHINA | 10 | 131.45 |
Rhythm Dance 10 (50.50) Free Dance 10 (80.95)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–23.02.2018 | Russian Cup Final - Rostelecom 2017-2018 🏅 Nat. 2 Veliky Novgorod/RUS |
Senior Ice Dance với Olga BIBIKHINA | 2 | 132.04 |
Short Dance 2 (52.26) Free Dance 2 (79.78)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–17.02.2017 | Russian Cup Final - Rostelecom 2016-2017 Nat. 6 Saransk/RUS |
Senior Ice Dance với Olga BIBIKHINA | 6 | 127.98 |
Short Dance 6 (49.44) Free Dance 6 (78.54)
|
| 20–24.11.2016 | Tallinn Trophy 2016 Tallinn/EST |
Senior Ice Dance với Olga BIBIHINA | 16 | 118.58 |
Short Dance 17 (47.63) Free Dance 16 (70.95)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–22.11.2015 | ISU CS Tallinn Trophy 2015 Tallinn/EST |
Senior Ice Dance với Olga BIBIHINA | 16 | 118.58 |
Free Dance 16 (70.95) Short Dance 17 (47.63)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–13.01.2013 | Volvo Open Cup 20th Riga/LAT |
Junior Ice Dance với Alisa RAIKOVSKAIA | WD |