Danny O'Shea
1991-02-13 Pontiac, MI 183 cm Colorado Springs, CO ⛸ từ 1995 skating coach, real estate investor Xếp Hạng Thế Giới: #5 Senior Pairs với KAM Ellie (2810 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Drew Meekins, Sandy Straub Biên Đạo: Drew Meekins, Marie-France Dubreuil
Sơ Yếu Lý Lịch
Sơ Yếu Lý Lịch — với Ellie KAM
Sơ Yếu Lý Lịch — với Tarah KAYNE
Sơ Yếu Lý Lịch — với Chelsea LIU
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với KAM Ellie | 25 | 201.73 | ISU GP Skate America 2024 | 19.10.2024 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với KAYNE Tarah | 37 | 194.29 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2019 | 06.12.2019 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với LIU Chelsea | 82 | 175.40 | ISU GP Guaranteed Rate Skate America 2021 | 24.10.2021 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với KAM Ellie | 20 | 135.36 | Olympic Winter Games 2026 Figure Skating | 08.02.2026 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với KAYNE Tarah | 34 | 128.09 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2019 | 06.12.2019 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với LIU Chelsea | 77 | 115.24 | ISU GP Guaranteed Rate Skate America 2021 | 24.10.2021 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với KAM Ellie | 21 | 73.16 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2024 | 19.09.2024 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với KAYNE Tarah | 56 | 66.34 | ISU Four Continents Championships 2019 | 08.02.2019 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với LIU Chelsea | 84 | 62.55 | ISU CS Warsaw Cup 2021 | 17.11.2021 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Total với KAM Ellie | 12 | 199.11 | ISU GP Skate Canada International 2025 | 01.11.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Free Skating với KAM Ellie | 10 | 135.36 | Olympic Winter Games 2026 Figure Skating | 08.02.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Short Program với KAM Ellie | 10 | 71.87 | Olympic Winter Games 2026 Figure Skating | 15.02.2026 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Tarah Kayne, Southwest Florida FSC (12/13–17/18); Tarah KAYNE (12/13–20/21); Chelsea LIU (21/22); Ellie Kam (22/23–25/26)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Ellie Kam | Chương trình Ngắn | 73.16chính thức | 56. Nebelhorn Trophy 2024 (Oberstdorf/GER) | 2024/2025 |
| Senior Pairs với Ellie Kam | Trượt Tự Do | 133.63chính thức | ISU GP 2025 Skate Canada International (Saskatoon, SK/CAN) | 2025/2026 |
| Senior Pairs với Ellie Kam | Tổng | 201.73chính thức | ISU GP Skate America 2024 (Allen, TX/USA) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Championship Pairs với Tarah Kayne, Southwest Florida FSC | Chương trình Ngắn | 68.93không chính thứcchính thức 64.90 | 2018 U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA) | 2017/2018 |
| Championship Pairs với Tarah Kayne, Southwest Florida FSC | Trượt Tự Do | 131.87không chính thứcchính thức 109.12 | 2018 U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA) | 2017/2018 |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 41.27chính thức | ISU JGP Merano (Merano) | 2008/2009 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 83.91chính thức | ISU JGP Merano (Merano) | 2008/2009 |
| Junior Men | Tổng | 125.18chính thức | ISU JGP Merano (Merano) | 2008/2009 |
| Pairs với Tarah KAYNE | Tổng | 177.69chính thức | ISU CS Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST) | 2018/2019 |
| Team - Senior Pairs với Ellie Kam | Chương trình Ngắn | 66.59chính thức | Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) | 2025/2026 |
| Team - Senior Pairs với Ellie Kam | Trượt Tự Do | 135.36chính thức | Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Ellie Kam | Chương trình Ngắn | 71.87chính thức | Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) |
| Senior Pairs với Ellie Kam | Trượt Tự Do | 133.63chính thức | ISU GP 2025 Skate Canada International (Saskatoon, SK/CAN) |
| Senior Pairs với Ellie Kam | Tổng | 199.11chính thức | ISU GP 2025 Skate Canada International (Saskatoon, SK/CAN) |
| Team - Senior Pairs với Ellie Kam | Chương trình Ngắn | 66.59chính thức | Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) |
| Team - Senior Pairs với Ellie Kam | Trượt Tự Do | 135.36chính thức | Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Ellie Kam | Chương trình Ngắn | 73.16chính thức | 56. Nebelhorn Trophy 2024 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Pairs với Ellie Kam | Trượt Tự Do | 131.07chính thức | ISU GP Skate America 2024 (Allen, TX/USA) |
| Senior Pairs với Ellie Kam | Tổng | 201.73chính thức | ISU GP Skate America 2024 (Allen, TX/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Ellie Kam | Chương trình Ngắn | 64.44chính thức | ISU World Championships 2024 (Montreal/CAN) |
| Senior Pairs với Ellie Kam | Trượt Tự Do | 126.56chính thức | ISU Four Continents Championships 2024 (Shanghai/CHN) |
| Senior Pairs với Ellie Kam | Tổng | 187.28chính thức | ISU Four Continents Championships 2024 (Shanghai/CHN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Ellie Kam | Chương trình Ngắn | 65.35chính thức | ISU CS Icechallenge 2022 (Graz/AUT) |
| Senior Pairs với Ellie Kam | Trượt Tự Do | 117.84chính thức | ISU CS Icechallenge 2022 (Graz/AUT) |
| Senior Pairs với Ellie Kam | Tổng | 183.19chính thức | ISU CS Icechallenge 2022 (Graz/AUT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Chelsea LIU | Chương trình Ngắn | 62.55chính thức | CS Warsaw Cup 2021 (Warsaw/POL) |
| Senior Pairs với Chelsea LIU | Trượt Tự Do | 115.24chính thức | ISU GP Guaranteed Rate Skate America 2021 (Las Vegas, NV/USA) |
| Senior Pairs với Chelsea LIU | Tổng | 175.40chính thức | ISU GP Guaranteed Rate Skate America 2021 (Las Vegas, NV/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Tarah KAYNE | Chương trình Ngắn | 59.86chính thức | ISU GP 2020 Guaranteed Rate Skate America (Las Vegas/USA) |
| Senior Pairs với Tarah KAYNE | Trượt Tự Do | 114.49chính thức | ISU GP 2020 Guaranteed Rate Skate America (Las Vegas/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Championship Pairs với Tarah KAYNE | Chương trình Ngắn | 64.90chính thức | 2019 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA) |
| Championship Pairs với Tarah KAYNE | Trượt Tự Do | 109.12chính thức | 2019 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA) |
| Senior Pairs với Tarah KAYNE | Chương trình Ngắn | 66.20chính thức | GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/HRV) |
| Senior Pairs với Tarah KAYNE | Trượt Tự Do | 128.09chính thức | GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/HRV) |
| Senior Pairs với Tarah KAYNE | Tổng | 194.29chính thức | GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/HRV) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pairs với Tarah KAYNE | Tổng | 177.69chính thức | ISU CS Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST) |
| Senior Pairs với Tarah KAYNE | Chương trình Ngắn | 66.34chính thức | ISU Four Continents Championships 2019 (Anaheim, CA/USA) |
| Senior Pairs với Tarah KAYNE | Trượt Tự Do | 127.98chính thức | ISU GP Internationaux de France de Patinage 2018 (Grenoble/FRA) |
| Senior Pairs với Tarah KAYNE | Tổng | 191.43chính thức | ISU GP Internationaux de France de Patinage 2018 (Grenoble/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Championship Pairs với Tarah Kayne, Southwest Florida FSC | Chương trình Ngắn | 68.93không chính thức | 2018 U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA) |
| Championship Pairs với Tarah Kayne, Southwest Florida FSC | Trượt Tự Do | 131.87không chính thức | 2018 U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA) |
| Senior Pairs với Tarah KAYNE | Chương trình Ngắn | 65.74chính thức | ISU Four Continents Championships 2018 (Taipei City/TPE) |
| Senior Pairs với Tarah KAYNE | Trượt Tự Do | 128.68chính thức | ISU Four Continents Championships 2018 (Taipei City/TPE) |
| Senior Pairs với Tarah KAYNE | Tổng | 194.42chính thức | ISU Four Continents Championships 2018 (Taipei City/TPE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Championship Pairs với Tarah Kayne, Southwest Florida FSC | Chương trình Ngắn | 61.80không chính thức | 2017 U.S Figure Skating Championships (Kansas City, MO/USA) |
| Senior Pairs với Tarah KAYNE | Chương trình Ngắn | 57.93chính thức | ISU GP 2016 Progressive Skate America (Chicago/USA) |
| Senior Pairs với Tarah KAYNE | Trượt Tự Do | 115.57chính thức | ISU GP 2016 Progressive Skate America (Chicago/USA) |
| Senior Pairs với Tarah KAYNE | Tổng | 173.50chính thức | ISU GP 2016 Progressive Skate America (Chicago/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Tarah KAYNE | Chương trình Ngắn | 59.72chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Taipei City/TPE) |
| Senior Pairs với Tarah KAYNE | Trượt Tự Do | 122.45chính thức | ISU GP Rostelecom Cup 2015 (Moscow/RUS) |
| Senior Pairs với Tarah KAYNE | Tổng | 182.02chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Taipei City/TPE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Tarah Kayne, Southwest Florida FSC / Tarah KAYNE | Chương trình Ngắn | 57.91chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Seoul/KOR) |
| Senior Pairs với Tarah Kayne, Southwest Florida FSC / Tarah KAYNE | Chương trình Ngắn | 61.56không chính thức | 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA) |
| Senior Pairs với Tarah Kayne, Southwest Florida FSC / Tarah KAYNE | Trượt Tự Do | 111.00chính thức | 47th Golden Spin of Zagreb 2014 (Zagreb/HRV) |
| Senior Pairs với Tarah Kayne, Southwest Florida FSC / Tarah KAYNE | Trượt Tự Do | 123.75không chính thức | 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA) |
| Senior Pairs với Tarah Kayne, Southwest Florida FSC / Tarah KAYNE | Tổng | 166.67chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Seoul/KOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Championship Pairs với Tarah Kayne, Southwest Florida FSC | Chương trình Ngắn | 61.48không chính thức | 2014 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Boston, MA/USA) |
| Championship Pairs với Tarah Kayne, Southwest Florida FSC | Trượt Tự Do | 112.41không chính thức | 2014 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Boston, MA/USA) |
| Senior Pairs với Tarah KAYNE | Chương trình Ngắn | 62.05chính thức | ISU Four Continents Championships 2014 (Taipei City/TPE) |
| Senior Pairs với Tarah KAYNE | Trượt Tự Do | 119.40chính thức | ISU Four Continents Championships 2014 (Taipei City/TPE) |
| Senior Pairs với Tarah KAYNE | Tổng | 181.45chính thức | ISU Four Continents Championships 2014 (Taipei City/TPE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Championship Pairs với Tarah Kayne, Southwest Florida FSC | Chương trình Ngắn | 47.74không chính thức | 2013 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Omaha, NE/USA) |
| Championship Pairs với Tarah Kayne, Southwest Florida FSC | Trượt Tự Do | 100.58không chính thức | 2013 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Omaha, NE/USA) |
| Senior Pairs với Tarah KAYNE | Chương trình Ngắn | 54.11không chính thức | Challenge Cup 2013 (Hague/NED) |
| Senior Pairs với Tarah KAYNE | Trượt Tự Do | 113.71không chính thức | Challenge Cup 2013 (Hague/NED) |
| Senior Pairs với Tarah KAYNE | Tổng | 167.82không chính thức | Challenge Cup 2013 (Hague/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 41.27chính thức | ISU JGP Merano (Merano) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 83.91chính thức | ISU JGP Merano (Merano) |
| Junior Men | Tổng | 125.18chính thức | ISU JGP Merano (Merano) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–22.02.2026 | Olympic Winter Games 2026 Milano Cortina/ITA |
Senior Pairs với Ellie Kam | 9 | 194.58 |
Short Program 7 (71.87) Free Skating 12 (122.71)
|
| 06–22.02.2026 | Olympic Winter Games 2026 Milano Cortina/ITA |
Team - Senior Pairs với Ellie Kam |
Free Skating 4 (135.36) Short Program 5 (66.59)
|
||
| 21–22.11.2025 | ISU GP Finlandia Trophy 2025 Helsinki/FIN |
Senior Pairs với Ellie Kam | 3 | 199.09 |
Short Program 2 (70.24) Free Skating 3 (128.85)
|
| 31.10–02.11.2025 | ISU GP 2025 Skate Canada International Saskatoon, SK/CAN |
Senior Pairs với Ellie Kam | 3 | 199.11 |
Short Program 4 (65.48) Free Skating 2 (133.63)
|
| 08–11.10.2025 | ISU CS Trialeti Trophy 2025 Tbilisi/GEO |
Senior Pairs với Ellie Kam | 5 | 176.32 |
Short Program 5 (62.74) Free Skating 5 (113.58)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–24.03.2024 | ISU World Championships 2024 Montreal/CAN |
Senior Pairs với Ellie Kam | 11 | 180.41 |
Short Program 10 (64.44) Free Skating 11 (115.97)
|
| 30.01–04.02.2024 | ISU Four Continents Championships 2024 Shanghai/CHN |
Senior Pairs với Ellie Kam | 3 | 187.28 |
Short Program 4 (60.72) Free Skating 2 (126.56)
|
| 17–19.11.2023 | ISU Grand Prix Espoo 2023 Espoo/FIN |
Senior Pairs với Ellie Kam | 6 | 152.16 |
Short Program 6 (55.99) Free Skating 6 (96.17)
|
| 03–05.11.2023 | ISU GP Grandprix de France 2023 Angers/FRA |
Senior Pairs với Ellie Kam | WD | 54.75 |
Short Program 5 (54.75)
|
| 06–08.10.2023 | Finlandia Trophy 2023 Espoo/FIN |
Senior Pairs với Ellie Kam | 1 | 182.07 |
Short Program 1 (63.03) Free Skating 1 (119.04)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–25.03.2023 | ISU World Figure Skating Championships 2023 Saitama/JPN |
Senior Pairs với Ellie Kam | 12 | 175.59 |
Short Program 9 (63.40) Free Skating 13 (112.19)
|
| 07–12.02.2023 | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2023 Colorado Springs, CO/USA |
Senior Pairs với Ellie Kam | 6 | 168.69 |
Short Program 7 (57.49) Free Skating 5 (111.20)
|
| 07–10.12.2022 | Golden Spin 2022 Zagreb/CRO |
Senior Pairs với Ellie Kam | 2 | 178.83 |
Short Program 3 (62.07) Free Skating 2 (116.76)
|
| 09–13.11.2022 | ISU CS Icechallenge 2022 Graz/AUT |
Senior Pairs với Ellie Kam | 1 | 183.19 |
Short Program 1 (65.35) Free Skating 1 (117.84)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–20.11.2021 | CS Warsaw Cup 2021 Warsaw/POL |
Senior Pairs với Chelsea LIU | WD |
Short Program 5 (62.55)
|
|
| 21–24.10.2021 | ISU GP Guaranteed Rate Skate America 2021 Las Vegas, NV/USA |
Senior Pairs với Chelsea LIU | 7 | 175.40 |
Short Program 7 (60.16) Free Skating 7 (115.24)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24.10.2020 | ISU GP 2020 Guaranteed Rate Skate America Las Vegas/USA |
Senior Pairs với Tarah KAYNE | 5 |
Free Skating 5 (114.49) Short Program 5 (59.86)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–09.02.2020 | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 Seoul/KOR |
Senior Pairs với Tarah KAYNE | 5 | 186.20 |
Short Program 7 (62.65) Free Skating 5 (123.55)
|
| 04–07.12.2019 | GOLDEN SPIN 2019 Zagreb/HRV |
Senior Pairs với Tarah KAYNE | 2 | 194.29 |
Short Program 3 (66.20) Free Skating 2 (128.09)
|
| 22–23.11.2019 | ISU GP NHK Trophy 2019 Sapporo/JPN |
Senior Pairs với Tarah KAYNE | 6 | 178.73 |
Free Skating 5 (120.03) Short Program 7 (58.70)
|
| 07–10.11.2019 | ISU GP SHISEIDO Cup of China 2019 Chongqing/CHN |
Senior Pairs với Tarah KAYNE | 6 | 178.79 |
Short Program 5 (64.08) Free Skating 6 (114.71)
|
| 20–21.09.2019 | 2019 U.S. International Figure Skating Classic Salt Lake City/USA |
Championship Pairs với Tarah KAYNE | 4 |
Short Program 4 (64.90) Free Skating 4 (109.12)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–10.02.2019 | ISU Four Continents Championships 2019 Anaheim, CA/USA |
Senior Pairs với Tarah KAYNE | 6 | 180.36 |
Short Program 5 (66.34) Free Skating 6 (114.02)
|
| 25.11–02.12.2018 | ISU CS Tallinn Trophy 2018 Tallinn/EST |
Pairs với Tarah KAYNE | 2 | 177.69 | |
| 23–25.11.2018 | ISU GP Internationaux de France de Patinage 2018 Grenoble/FRA |
Senior Pairs với Tarah KAYNE | 2 | 191.43 |
Short Program 4 (63.45) Free Skating 2 (127.98)
|
| 09–11.11.2018 | GPJPN2018 NHK Trophy Hiroshima/JPN |
Senior Pairs với Tarah KAYNE | 5 | 164.16 |
Short Program 5 (59.00) Free Skating 5 (105.16)
|
| 05–07.10.2018 | CS Finlandia Trophy Espoo 2018 Espoo/FIN |
Senior Pairs với Tarah KAYNE | 7 | 162.03 |
Short Program 7 (52.53) Free Skating 6 (109.50)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–27.01.2018 | ISU Four Continents Championships 2018 Taipei City/TPE |
Senior Pairs với Tarah KAYNE | 1 | 194.42 |
Short Program 3 (65.74) Free Skating 1 (128.68)
|
| 29.12.2017–07.01.2018 | 2018 U.S. Figure Skating Championships 🏅 Nat. 2 San Jose, CA/USA |
Championship Pairs với Tarah Kayne, Southwest Florida FSC | 2 |
Short Program 2 (68.93) Free Skating 2 (131.87)
|
|
| 06–09.12.2017 | 50th Golden Spin of Zagreb Zagreb/HRV |
Senior Pairs với Tarah KAYNE | 3 | 162.26 |
Short Program 3 (56.38) Free Skating 3 (105.88)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–22.01.2017 | 2017 U.S Figure Skating Championships Nat. 5 Kansas City, MO/USA |
Championship Pairs với Tarah Kayne, Southwest Florida FSC | 5WD |
Short Program 5 (61.80)
|
|
| 25–27.11.2016 | ISU GP NHK Trophy 2016 Sapporo/JPN |
Senior Pairs với Tarah KAYNE | 4 | 172.20 |
Short Program 5 (57.02) Free Skating 4 (115.18)
|
| 21–23.10.2016 | ISU GP 2016 Progressive Skate America Chicago/USA |
Senior Pairs với Tarah KAYNE | 6 | 173.50 |
Short Program 8 (57.93) Free Skating 3 (115.57)
|
| 06–09.10.2016 | Finlandia Trophy Espoo 2016 Espoo/FIN |
Senior Pairs với Tarah KAYNE | 5 | 158.11 |
Short Program 4 (54.65) Free Skating 5 (103.46)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.03–03.04.2016 | ISU World Figure Skating Championships 2016 Boston, MA/USA |
Senior Pairs với Tarah KAYNE | 13 | 178.23 |
Short Program 14 (59.27) Free Skating 11 (118.96)
|
| 16–21.02.2016 | ISU Four Continents Figure Skating Championships Taipei City/TPE |
Senior Pairs với Tarah KAYNE | 4 | 182.02 |
Short Program 7 (59.72) Free Skating 4 (122.30)
|
| 23.11–05.12.2015 | 48th Golden Spin of Zagreb Zagreb/HRV |
Senior Pairs với Tarah KAYNE | 3 | 174.96 |
Short Program 6 (55.58) Free Skating 1 (119.38)
|
| 19–22.11.2015 | ISU GP Rostelecom Cup 2015 Moscow/RUS |
Senior Pairs với Tarah KAYNE | 4 | 181.23 |
Short Program 6 (58.78) Free Skating 4 (122.45)
|
| 22–25.10.2015 | ISU GP 2015 Progressive Skate America Milwaukee WI/USA |
Senior Pairs với Tarah KAYNE | 6 | 165.99 |
Short Program 6 (58.38) Free Skating 5 (107.61)
|
| 19.09.2015 | 2015 U.S. International Figure Skating Classic Salt Lake City/USA |
Senior Pairs với Tarah KAYNE | 1 |
Free Skating 1 (116.00) Short Program 3 (54.30)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–15.02.2015 | ISU Four Continents Figure Skating Championships Seoul/KOR |
Senior Pairs với Tarah KAYNE | 8 | 166.67 |
Short Program 8 (57.91) Free Skating 8 (108.76)
|
| 17–25.01.2015 | 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships 🏅 Nat. 3 Greensboro, NC/USA |
Senior Pairs với Tarah Kayne, Southwest Florida FSC | 3 |
Free Skating 3 (123.75) Short Program 4 (61.56)
|
|
| 04–06.12.2014 | 47th Golden Spin of Zagreb 2014 Zagreb/HRV |
Senior Pairs với Tarah KAYNE | 3 | 161.72 |
Short Program 3 (50.72) Free Skating 3 (111.00)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–25.01.2014 | ISU Four Continents Championships 2014 Taipei City/TPE |
Senior Pairs với Tarah KAYNE | 2 | 181.45 |
Short Program 3 (62.05) Free Skating 2 (119.40)
|
| 06–12.01.2014 | 2014 Prudential U.S. Figure Skating Championships Nat. 6 Boston, MA/USA |
Championship Pairs với Tarah Kayne, Southwest Florida FSC | 6 |
Free Skating 6 (112.41) Short Program 7 (61.48)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–24.02.2013 | Challenge Cup 2013 Hague/NED |
Senior Pairs với Tarah KAYNE | 2 | 167.82 |
Short Program 3 (54.11) Free Skating 2 (113.71)
|
| 28.01.2013 | 2013 Prudential U.S. Figure Skating Championships Nat. 7 Omaha, NE/USA |
Championship Pairs với Tarah Kayne, Southwest Florida FSC | 7 |
Free Skating 7 (100.58) Short Program 9 (47.74)
|
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–06.09.2008 | ISU JGP Merano Merano |
Junior Men | 13 | 125.18 |
Short Program 13 (41.27) Free Skating 12 (83.91)
|
Video
- ISU GP 2025 Skate Canada International
- ISU World Figure Skating Championships 2025
- ISU Four Continents Figure Skating Championships 2025
- ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2024
- ISU GP NHK Trophy 2024
- ISU GP Skate America 2024
- ISU Four Continents Championships 2024
- ISU Grand Prix Espoo 2023
- ISU GP Grandprix de France 2023
- ISU Four Continents Figure Skating Championships 2023
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Pairs
17.03.2027 · Tampere, FIN
107.80✓ met
Short Program
38.81Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) với Ellie Kam
Free Skating
68.99ISU GP 2025 Skate Canada International (Saskatoon, SK/CAN) với Ellie Kam
Four Continents Championships — Pairs
09.02.2027 · Astana, KAZ
107.80✓ met
Short Program
38.81Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) với Ellie Kam
Free Skating
68.99ISU GP 2025 Skate Canada International (Saskatoon, SK/CAN) với Ellie Kam
