Darci ROWCROFT
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice | Vũ Đạo Tự Do | 49.46 | Blackburn Trophy 2025 (Blackburn/GBR) | 2025/2026 |
| Advanced Novice | QUICKSTEP-WITH-KP | 31.46 | Blackburn Trophy 2025 (Blackburn/GBR) | 2025/2026 |
| Advanced Novice | STARLIGHT-WALTZ-WITH-KP | 20.08 | Blackburn Trophy 2025 (Blackburn/GBR) | 2025/2026 |
| Advanced Novice | Tổng | 101.00 | Blackburn Trophy 2025 (Blackburn/GBR) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice | Vũ Đạo Tự Do | 49.46 | Blackburn Trophy 2025 (Blackburn/GBR) |
| Advanced Novice | QUICKSTEP-WITH-KP | 31.46 | Blackburn Trophy 2025 (Blackburn/GBR) |
| Advanced Novice | STARLIGHT-WALTZ-WITH-KP | 20.08 | Blackburn Trophy 2025 (Blackburn/GBR) |
| Advanced Novice | Tổng | 101.00 | Blackburn Trophy 2025 (Blackburn/GBR) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–09.10.2025 | Blackburn Trophy 2025 Blackburn/GBR |
Advanced Novice | 3 | 101.00 |
Starlight Waltz with KP 6 (20.08) Quickstep with KP 5 (31.46) Free Dance 2 (49.46)
|