Daria ORDINATE không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls | Tổng | 35.65 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) | 2011/2012 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls | Trượt Tự Do | 30.60 | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 30.60 | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls | Trượt Tự Do | 35.65 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 35.65 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–05.05.2013 | Volvo Open Cup 21 Riga/LAT |
Basic Novice A Girls | 10 | 25.30 |
Free Skating 10 (25.30)
|
| 10–13.01.2013 | Volvo Open Cup 20th Riga/LAT |
Basic Novice A Girls | 7 | 30.60 |
Free Skating 7 (30.60)
|
| 10–11.11.2012 | Volvo Open 19th Riga/LAT |
Basic Novice A Girls | 1 | 33.07 |
Free Skating 1 (33.07)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–27.11.2011 | Tallinn Trophy 2011 Tallinn/EST |
Basic Novice A Girls | 1 | 35.65 |
Free Skating 1 (35.65)
|