Daria WOJCIK không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice I Girls | Chương trình Ngắn | 23.24 | Polish Novice Championships 2019 (Cieszyn/POL) | 2018/2019 |
| Advanced Novice I Girls | Trượt Tự Do | 38.20 | Polish Novice Championships 2019 (Cieszyn/POL) | 2018/2019 |
| Advanced Novice I Girls | Tổng | 61.44 | Polish Novice Championships 2019 (Cieszyn/POL) | 2018/2019 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Women Bronze Class | Tổng | 30.87 | Polish Youngsters Championships 2015 (Opole/POL) | 2014/2015 |
| Women Gold Class | Tổng | 31.96 | Polish Youngsters and Youth Championships 2017 (Opole/POL) | 2016/2017 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice I Girls | Chương trình Ngắn | 23.24 | Polish Novice Championships 2019 (Cieszyn/POL) |
| Advanced Novice I Girls | Trượt Tự Do | 38.20 | Polish Novice Championships 2019 (Cieszyn/POL) |
| Advanced Novice I Girls | Tổng | 61.44 | Polish Novice Championships 2019 (Cieszyn/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Women Gold Class | Trượt Tự Do | 31.96 | Polish Youngsters and Youth Championships 2017 (Opole/POL) |
| Women Gold Class | Tổng | 31.96 | Polish Youngsters and Youth Championships 2017 (Opole/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Women Bronze Class | Trượt Tự Do | 30.87 | Polish Youngsters Championships 2015 (Opole/POL) |
| Women Bronze Class | Tổng | 30.87 | Polish Youngsters Championships 2015 (Opole/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Women Bronze Class | Trượt Tự Do | 15.65 | Polish Youngsters Championships 2014 (Oświęcim/POL) |
| Women Bronze Class | Tổng | 15.65 | Polish Youngsters Championships 2014 (Oświęcim/POL) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29–31.03.2019 | Polish Novice Championships 2019 Nat. 10 Cieszyn/POL |
Advanced Novice I Girls | 10 | 61.44 |
Short Program 11 (23.24) Free Skating 11 (38.20)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–26.03.2017 | Polish Youngsters and Youth Championships 2017 Nat. 9 Opole/POL |
Women Gold Class | 9 | 31.96 |
Free Skating 9 (31.96)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–29.03.2015 | Polish Youngsters Championships 2015 🥇 Nat. champion Opole/POL |
Women Bronze Class | 1 | 30.87 |
Free Skating 1 (30.87)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–09.03.2014 | Polish Youngsters Championships 2014 Nat. 25 Oświęcim/POL |
Women Bronze Class | 25 | 15.65 |
Free Skating 25 (15.65)
|