fsresults

Darya DALGIC không hoạt động

TUR TUR · STR (18/19) → UNI (18/19) → UNIKA (20/21)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Intermediate Novice Girls Tổng 47.51 ABP BUYUKLER BURSA KUPASI (TUR) 2020/2021
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice III. Girls Tổng 40.05 Sofia Trophy 2021 (BUL) 2020/2021
C Women Tổng 31.75 EGE UMITLER SAMPIYONASI 2018 (TUR) 2017/2018
Chicks Girls Tổng 32.69 2nd EduSport Trophy (Târgu Secuiesc/ROU) 2017/2018
Chicks Girls 2007 Tổng 6.05 8th SANTA CLAUS CUP 2014 - NON ISU (HUN) 2014/2015
Chicks Girls I Tổng 32.62 NARCISA CUP 2018 (SLO) 2017/2018
Cubs II. Girls Tổng 38.48 Skate Victoria 2019 (BUL) 2018/2019
D Women Tổng 24.89 TURKIYE TESVIK SAMPIYONASI (TUR) 2017/2018
FS Chicks Girls Tổng 19.55 10. Santa Claus Cup 2016_Non ISU (HUN) 2016/2017
FS Chicks Girls I. Tổng 32.00 International Halloween Cup 2017 Non ISU (HUN) 2017/2018
FS Cubs Girls ISU 8 Tổng 27.42 12. Santa Claus Cup 2018_NonISU (HUN) 2018/2019
Hopefuls A Women Tổng 44.08 CUMHURIYET KUPASI 2020 (TUR) 2020/2021
Hopefuls B Women Tổng 40.58 ARTISTIK BUZ PATENI UMITLER TURKIYE SAMPIYONASI (TUR) 2019/2020
Hopefuls C1 Women Tổng 34.47 TURKIYE UMITLER SAMPIYONASI (TUR) 2018/2019
L3l Level 3 Ladies-12&under Tổng 34.30 Skate Southern Club International 2019 (GBR) 2018/2019
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice III. Girls Trượt Tự Do 40.05 Sofia Trophy 2021 (BUL)
Basic Novice III. Girls Tổng 40.05 Sofia Trophy 2021 (BUL)
Hopefuls A Women Trượt Tự Do 44.08 CUMHURIYET KUPASI 2020 (TUR)
Hopefuls A Women Tổng 44.08 CUMHURIYET KUPASI 2020 (TUR)
Intermediate Novice Girls Trượt Tự Do 47.51 ABP BUYUKLER BURSA KUPASI (TUR)
Intermediate Novice Girls Tổng 47.51 ABP BUYUKLER BURSA KUPASI (TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Hopefuls B Women Trượt Tự Do 40.58 ARTISTIK BUZ PATENI UMITLER TURKIYE SAMPIYONASI (TUR)
Hopefuls B Women Tổng 40.58 ARTISTIK BUZ PATENI UMITLER TURKIYE SAMPIYONASI (TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs II. Girls Trượt Tự Do 38.48 Skate Victoria 2019 (BUL)
Cubs II. Girls Tổng 38.48 Skate Victoria 2019 (BUL)
FS Cubs Girls ISU 8 Trượt Tự Do 27.42 12. Santa Claus Cup 2018_NonISU (HUN)
FS Cubs Girls ISU 8 Tổng 27.42 12. Santa Claus Cup 2018_NonISU (HUN)
Hopefuls C1 Women Trượt Tự Do 34.47 TURKIYE UMITLER SAMPIYONASI (TUR)
Hopefuls C1 Women Tổng 34.47 TURKIYE UMITLER SAMPIYONASI (TUR)
L3l Level 3 Ladies-12&under Trượt Tự Do 34.30 Skate Southern Club International 2019 (GBR)
L3l Level 3 Ladies-12&under Tổng 34.30 Skate Southern Club International 2019 (GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
C Women Trượt Tự Do 31.75 EGE UMITLER SAMPIYONASI 2018 (TUR)
C Women Tổng 31.75 EGE UMITLER SAMPIYONASI 2018 (TUR)
Chicks Girls Trượt Tự Do 32.69 2nd EduSport Trophy (Târgu Secuiesc/ROU)
Chicks Girls Tổng 32.69 2nd EduSport Trophy (Târgu Secuiesc/ROU)
Chicks Girls I Trượt Tự Do 32.62 NARCISA CUP 2018 (SLO)
Chicks Girls I Tổng 32.62 NARCISA CUP 2018 (SLO)
D Women Trượt Tự Do 24.89 TURKIYE TESVIK SAMPIYONASI (TUR)
D Women Tổng 24.89 TURKIYE TESVIK SAMPIYONASI (TUR)
FS Chicks Girls I. Trượt Tự Do 32.00 International Halloween Cup 2017 Non ISU (HUN)
FS Chicks Girls I. Tổng 32.00 International Halloween Cup 2017 Non ISU (HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
D Women Trượt Tự Do 24.68 FEDERASYON TESVIK YARISMASI (TUR)
D Women Tổng 24.68 FEDERASYON TESVIK YARISMASI (TUR)
FS Chicks Girls Trượt Tự Do 19.55 10. Santa Claus Cup 2016_Non ISU (HUN)
FS Chicks Girls Tổng 19.55 10. Santa Claus Cup 2016_Non ISU (HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks Girls 2007 Trượt Tự Do 6.05 8th SANTA CLAUS CUP 2014 - NON ISU (HUN)
Chicks Girls 2007 Tổng 6.05 8th SANTA CLAUS CUP 2014 - NON ISU (HUN)