Darya GRIMM không hoạt động
Xếp Hạng Thế Giới: #23 Senior Ice Dance với Michail SAVITSKIY (1978 pts, 2024/2025)
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Total với SAVITSKIY Michail | 105 | 164.26 | ISU World Junior Championships 2025 | 27.02.2025 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Free Dance với SAVITSKIY Michail | 97 | 101.12 | ISU CS Nepela Memorial 2024 | 26.10.2024 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Rhythm Dance với SAVITSKIY Michail | 99 | 66.49 | ISU Grand Prix Final 2023/24 | 08.12.2023 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Michail SAVITSKIY (19/20–24/25)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Michail SAVITSKIY | Vũ Đạo Nhịp Lược | 69.87 | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) | 2023/2024 |
| Junior Ice Dance với Michail SAVITSKIY | Vũ Đạo Tự Do | 98.84 | ISU World Junior Championships 2025 (Debrecen/HUN) | 2024/2025 |
| Junior Ice Dance với Michail SAVITSKIY | Tổng | 164.26 | ISU World Junior Championships 2025 (Debrecen/HUN) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls I | Chương trình Ngắn | 31.55 | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) | 2018/2019 |
| Advanced Novice Girls I | Trượt Tự Do | 56.48 | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) | 2018/2019 |
| Advanced Novice Girls I | Tổng | 88.03 | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) | 2018/2019 |
| Advanced Novice Ice Dance với Michail SAVITSKIY | Vũ Đạo Mẫu | 26.82 | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
| Advanced Novice Ice Dance với Michail SAVITSKIY | Vũ Đạo Tự Do | 48.59 | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
| Advanced Novice Ice Dance với Michail SAVITSKIY | Tổng | 100.85 | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 39.29 | Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT) | 2017/2018 |
| Cubs A Girls | Tổng | 31.37 | Volvo Open Cup 31 st Inter Club (Riga/LAT) | 2016/2017 |
| Girls Advanced Novice | Chương trình Ngắn | 27.92 | Challenge Cup (The Hague/NED) | 2017/2018 |
| Girls Advanced Novice | Trượt Tự Do | 47.09 | Challenge Cup (The Hague/NED) | 2017/2018 |
| Girls Advanced Novice | Tổng | 75.01 | Challenge Cup (The Hague/NED) | 2017/2018 |
| Junior | Vũ Đạo Nhịp Lược | 61.59 | Egna Dance Trophy (Egna/ITA) | 2021/2022 |
| Junior | Vũ Đạo Tự Do | 87.84 | Egna Dance Trophy (Egna/ITA) | 2021/2022 |
| Junior | Tổng | 149.43 | Egna Dance Trophy (Egna/ITA) | 2021/2022 |
| Senior Ice Dance với Michail SAVITSKIY | Vũ Đạo Nhịp Lược | 61.37 | 32 Nepela Memorial (Bratislava/SVK) | 2024/2025 |
| Senior Ice Dance với Michail SAVITSKIY | Vũ Đạo Tự Do | 101.12 | 32 Nepela Memorial (Bratislava/SVK) | 2024/2025 |
| Senior Ice Dance với Michail SAVITSKIY | Tổng | 162.49 | 32 Nepela Memorial (Bratislava/SVK) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Michail SAVITSKIY | Vũ Đạo Nhịp Lược | 65.42 | ISU World Junior Championships 2025 (Debrecen/HUN) |
| Junior Ice Dance với Michail SAVITSKIY | Vũ Đạo Tự Do | 98.84 | ISU World Junior Championships 2025 (Debrecen/HUN) |
| Junior Ice Dance với Michail SAVITSKIY | Tổng | 164.26 | ISU World Junior Championships 2025 (Debrecen/HUN) |
| Senior Ice Dance với Michail SAVITSKIY | Vũ Đạo Nhịp Lược | 61.37 | 32 Nepela Memorial (Bratislava/SVK) |
| Senior Ice Dance với Michail SAVITSKIY | Vũ Đạo Tự Do | 101.12 | 32 Nepela Memorial (Bratislava/SVK) |
| Senior Ice Dance với Michail SAVITSKIY | Tổng | 162.49 | 32 Nepela Memorial (Bratislava/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Michail SAVITSKIY | Vũ Đạo Nhịp Lược | 69.87 | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Ice Dance với Michail SAVITSKIY | Vũ Đạo Tự Do | 96.02 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE) |
| Junior Ice Dance với Michail SAVITSKIY | Tổng | 162.13 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Michail SAVITSKIY | Vũ Đạo Nhịp Lược | 65.67 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2023 (Calgary, AB/CAN) |
| Junior Ice Dance với Michail SAVITSKIY | Vũ Đạo Tự Do | 98.37 | ISU JGP Riga Cup 2022 (Riga/LAT) |
| Junior Ice Dance với Michail SAVITSKIY | Tổng | 161.42 | ISU JGP Riga Cup 2022 (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior | Vũ Đạo Nhịp Lược | 61.59 | Egna Dance Trophy (Egna/ITA) |
| Junior | Vũ Đạo Tự Do | 87.84 | Egna Dance Trophy (Egna/ITA) |
| Junior | Tổng | 149.43 | Egna Dance Trophy (Egna/ITA) |
| Junior Ice Dance với Michail SAVITSKIY | Vũ Đạo Nhịp Lược | 62.47 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) |
| Junior Ice Dance với Michail SAVITSKIY | Vũ Đạo Tự Do | 92.01 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) |
| Junior Ice Dance với Michail SAVITSKIY | Tổng | 154.48 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Ice Dance với Michail SAVITSKIY | Vũ Đạo Mẫu | 26.82 | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Ice Dance với Michail SAVITSKIY | Vũ Đạo Tự Do | 48.59 | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Ice Dance với Michail SAVITSKIY | Tổng | 100.85 | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls I | Chương trình Ngắn | 31.55 | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Girls I | Trượt Tự Do | 56.48 | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Girls I | Tổng | 88.03 | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls | Trượt Tự Do | 39.29 | Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT) |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 39.29 | Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT) |
| Girls Advanced Novice | Chương trình Ngắn | 27.92 | Challenge Cup (The Hague/NED) |
| Girls Advanced Novice | Trượt Tự Do | 47.09 | Challenge Cup (The Hague/NED) |
| Girls Advanced Novice | Tổng | 75.01 | Challenge Cup (The Hague/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs A Girls | Trượt Tự Do | 31.37 | Volvo Open Cup 31 st Inter Club (Riga/LAT) |
| Cubs A Girls | Tổng | 31.37 | Volvo Open Cup 31 st Inter Club (Riga/LAT) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.02–02.03.2025 | ISU World Junior Championships 2025 Debrecen/HUN |
Junior Ice Dance với Michail SAVITSKIY | 3 | 164.26 |
Rhythm Dance 3 (65.42) Free Dance 3 (98.84)
|
| 16–21.12.2024 | 126th German Figure Skating Championships 2025 🥇 Nat. champion Oberstdorf/GER |
Junior Ice Dance với Michail SAVITSKIY | 1 | 160.53 |
Rhythm Dance 1 (69.85) Free Dance 1 (90.68)
|
| 05–08.12.2024 | ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2024 Grenoble/FRA |
Junior Ice Dance với Michail SAVITSKIY | 3 | 161.86 |
Rhythm Dance 3 (64.84) Free Dance 3 (97.02)
|
| 24–26.10.2024 | 32 Nepela Memorial Bratislava/SVK |
Senior Ice Dance với Michail SAVITSKIY | 9 | 162.49 |
Rhythm Dance 11 (61.37) Free Dance 8 (101.12)
|
| 18–21.09.2024 | ISU JGP Ankara 2024 Ankara/TUR |
Junior Ice Dance với Michail SAVITSKIY | 1 | 158.20 |
Rhythm Dance 3 (60.89) Free Dance 1 (97.31)
|
| 28–31.08.2024 | ISU JGP Riga Cup 2024 Riga/LAT |
Junior Ice Dance với Michail SAVITSKIY | 3 | 156.33 |
Rhythm Dance 2 (61.97) Free Dance 3 (94.36)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.02–03.03.2024 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 Taipei City/TPE |
Junior Ice Dance với Michail SAVITSKIY | 3 | 162.13 |
Rhythm Dance 2 (66.11) Free Dance 3 (96.02)
|
| 30.01–04.02.2024 | Bavarian Open 2024 Oberstdorf/GER |
Junior Ice Dance với Michail SAVITSKIY | 1 | 159.06 |
Rhythm Dance 1 (69.87) Free Dance 1 (89.19)
|
| 07–10.12.2023 | ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2023 Beijing/CHN |
Junior Ice Dance với Michail SAVITSKIY | 3 | 159.41 |
Rhythm Dance 3 (66.49) Free Dance 3 (92.92)
|
| 01–04.11.2023 | Denis Ten Memorial Challenge Barys Arena Ice Palace/KAZ |
Junior Ice Dance với Michail SAVITSKIY | 1 | 159.74 |
Rhythm Dance 1 (65.38) Free Dance 1 (94.36)
|
| 27–30.09.2023 | ISU JGP PGE Solidarity Cup 2023 Gdansk/POL |
Junior Ice Dance với Michail SAVITSKIY | 1 | 155.88 |
Rhythm Dance 1 (65.71) Free Dance 3 (90.17)
|
| 30.08–02.09.2023 | ISU JGP Cup of Austria 2023 Linz/AUT |
Junior Ice Dance với Michail SAVITSKIY | 1 | 154.33 |
Rhythm Dance 1 (62.65) Free Dance 1 (91.68)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.02–05.03.2023 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2023 Calgary, AB/CAN |
Junior Ice Dance với Michail SAVITSKIY | WD | 65.67 |
Rhythm Dance 6 (65.67)
|
| 05–07.01.2023 | 124th German Figure Skating Championships 2023 🥇 Nat. champion Oberstdorf/GER |
Junior Ice Dance với Michail SAVITSKIY | 1 | 168.06 |
Rhythm Dance 1 (66.16) Free Dance 1 (101.90)
|
| 08–11.12.2022 | ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2022 Torino/ITA |
Junior Ice Dance với Michail SAVITSKIY | 5 | 152.01 |
Rhythm Dance 5 (62.21) Free Dance 5 (89.80)
|
| 05–08.10.2022 | ISU JGP Baltic Cup 2022 Gdansk/POL |
Junior Ice Dance với Michail SAVITSKIY | 2 | 154.41 |
Rhythm Dance 2 (61.47) Free Dance 2 (92.94)
|
| 07–10.09.2022 | ISU JGP Riga Cup 2022 Riga/LAT |
Junior Ice Dance với Michail SAVITSKIY | 1 | 161.42 |
Rhythm Dance 2 (63.05) Free Dance 1 (98.37)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–17.04.2022 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 Tallinn/EST |
Junior Ice Dance với Michail SAVITSKIY | 5 | 154.48 |
Rhythm Dance 4 (62.47) Free Dance 7 (92.01)
|
| 04–06.02.2022 | Egna Dance Trophy Egna/ITA |
Junior với Michail SAVITSKIY | 4 | 149.43 |
Rhythm Dance 3 (61.59) Free Dance 5 (87.84)
|
| 06–09.10.2021 | ISU JGP Cup of Austria 2021 Linz/AUT |
Junior Ice Dance với Michail SAVITSKIY | 6 | 138.27 |
Rhythm Dance 6 (57.69) Free Dance 9 (80.58)
|
| 18–21.08.2021 | ISU JGP Courchavel 2021 Courchevel/FRA |
Junior Ice Dance với Michail SAVITSKIY | 6 | 133.89 |
Rhythm Dance 6 (52.85) Free Dance 5 (81.04)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–09.02.2020 | Bavarian Open 2020 Oberstdorf/GER |
Advanced Novice Ice Dance với Michail SAVITSKIY | 9 | 100.85 |
Pattern Dance 1 (With Key Points) 9 (26.82) Pattern Dance 2 (With Key Points) 10 (25.44) Free Dance 6 (48.59)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–10.02.2019 | Bavarian Open 2019 Oberstdorf/GER |
Advanced Novice Girls I | 9 | 88.03 |
Short Program 9 (31.55) Free Skating 8 (56.48)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–25.02.2018 | Challenge Cup The Hague/NED |
Girls Advanced Novice | 18 | 75.01 |
Short Program 16 (27.92) Free Skating 19 (47.09)
|
| 08–12.11.2017 | Volvo Open Cup 34th Riga/LAT |
Basic Novice A Girls | 3 | 39.29 |
Free Skating 3 (39.29)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–13.11.2016 | Volvo Open Cup 31 st Inter Club Riga/LAT |
Cubs A Girls | 15 | 31.37 |
Free Skating 15 (31.37)
|
