fsresults

David CURILLA không hoạt động

CZE CZE · KK Havirov (13/14–19/20)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Boys Chương trình Ngắn 26.21 VC Trince (CZE) 2017/2018
Boys Trượt Tự Do 41.37 MCR Zacta, Ml. Zactva a Nejml. Zactva 2018 (CZE) 2017/2018
Boys Tổng 65.69 VC Trince (CZE) 2017/2018
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Boys A Tổng 41.96 Havirovska ruze 2017 (CZE) 2017/2018
Ml.zaci Chương trình Ngắn 21.35 VC Brna 2016 (CZE) 2016/2017
Ml.zaci Trượt Tự Do 38.43 VC Brna 2016 (CZE) 2016/2017
Ml.zaci Tổng 59.78 VC Brna 2016 (CZE) 2016/2017
Nejml.-Zaci Tổng 38.02 VC Ceskeho Tesina (CZE) 2014/2015
Vj Boys A Tổng 29.36 Karvinsky kahanec 2017 (CZE) 2017/2018
Younger Boys Chương trình Ngắn 24.27 MCR Zactva, ml. Zactva a nejml. Zactva C.Budejovic (CZE) 2016/2017
Younger Boys Trượt Tự Do 41.05 MCR Zactva, ml. Zactva a nejml. Zactva C.Budejovic (CZE) 2016/2017
Younger Boys Tổng 65.32 MCR Zactva, ml. Zactva a nejml. Zactva C.Budejovic (CZE) 2016/2017
Youngest Boys Tổng 33.23 VC Breclavi 2015 (CZE) 2014/2015
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Boys Chương trình Ngắn 22.58 VC Ceskeho Tesina (CZE)
Boys Trượt Tự Do 32.96 VC Ceskeho Tesina (CZE)
Boys Tổng 55.54 VC Ceskeho Tesina (CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Boys Chương trình Ngắn 23.25 VC Noveho Jicina (CZE)
Boys Trượt Tự Do 40.52 VC Noveho Jicina (CZE)
Boys Tổng 63.77 VC Noveho Jicina (CZE)
Boys A Trượt Tự Do 34.40 VC Prostejov (CZE)
Boys A Tổng 34.40 VC Prostejov (CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Boys Chương trình Ngắn 26.21 VC Trince (CZE)
Boys Trượt Tự Do 41.37 MCR Zacta, Ml. Zactva a Nejml. Zactva 2018 (CZE)
Boys Tổng 65.69 VC Trince (CZE)
Boys A Trượt Tự Do 41.96 Havirovska ruze 2017 (CZE)
Boys A Tổng 41.96 Havirovska ruze 2017 (CZE)
Vj Boys A Trượt Tự Do 29.36 Karvinsky kahanec 2017 (CZE)
Vj Boys A Tổng 29.36 Karvinsky kahanec 2017 (CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Ml.zaci Chương trình Ngắn 21.35 VC Brna 2016 (CZE)
Ml.zaci Trượt Tự Do 38.43 VC Brna 2016 (CZE)
Ml.zaci Tổng 59.78 VC Brna 2016 (CZE)
Younger Boys Chương trình Ngắn 24.27 MCR Zactva, ml. Zactva a nejml. Zactva C.Budejovic (CZE)
Younger Boys Trượt Tự Do 41.05 MCR Zactva, ml. Zactva a nejml. Zactva C.Budejovic (CZE)
Younger Boys Tổng 65.32 MCR Zactva, ml. Zactva a nejml. Zactva C.Budejovic (CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Younger Boys Chương trình Ngắn 22.94 VC Ostravy 2015 (CZE)
Younger Boys Trượt Tự Do 37.93 Orlovská pirueta (CZE)
Younger Boys Tổng 58.82 Orlovská pirueta (CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Nejml.-Zaci Trượt Tự Do 38.02 VC Ceskeho Tesina (CZE)
Nejml.-Zaci Tổng 38.02 VC Ceskeho Tesina (CZE)
Youngest Boys Trượt Tự Do 33.23 VC Breclavi 2015 (CZE)
Youngest Boys Tổng 33.23 VC Breclavi 2015 (CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youngest Boys Trượt Tự Do 31.12 VC Breclav (CZE)
Youngest Boys Tổng 31.12 VC Breclav (CZE)