David ODOVANCA không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice A Boys | Tổng | 34.04 | 2nd EduSport Trophy (Târgu Secuiesc/ROU) | 2017/2018 |
| Novice Basic A Boys | Tổng | 36.83 | CRYSTAL SKATE OF ROMANIA 2017 (Otopeni/ROU) | 2017/2018 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A Boys | Trượt Tự Do | 34.04 | 2nd EduSport Trophy (Târgu Secuiesc/ROU) |
| Basic Novice A Boys | Tổng | 34.04 | 2nd EduSport Trophy (Târgu Secuiesc/ROU) |
| Novice Basic A Boys | Trượt Tự Do | 36.83 | CRYSTAL SKATE OF ROMANIA 2017 (Otopeni/ROU) |
| Novice Basic A Boys | Tổng | 36.83 | CRYSTAL SKATE OF ROMANIA 2017 (Otopeni/ROU) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–07.12.2018 | 12. Santa Claus Cup 2018_ISU Budapest/HUN |
FS Advanced Novice Boys | WD |
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–04.03.2018 | Romanian National Championships for Children, Cadets and Novice 2018 🥇 Nat. champion Miercurea Ciuc/ROU |
Novice Basic A Boys | 1 | 46.16 |
Free Skating 1 (46.16)
|
| 04–07.01.2018 | 2nd EduSport Trophy Târgu Secuiesc/ROU |
Basic Novice A Boys | 1 | 34.04 |
Free Skating 1 (34.04)
|
| 24–28.10.2017 | CRYSTAL SKATE OF ROMANIA 2017 Otopeni/ROU |
Novice Basic A Boys | 1 | 36.83 |
Free Skating 1 (36.83)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.11.2015 | Volvo Open Cup 28 th Inter Club Riga/LAT |
Cubs A Boys |