Debora Anna COHEN Access
2007-11-21 Prague 155 cm Prague ⛸ từ 2015 student Xếp Hạng Thế Giới: #33 Senior Pairs với VOCHOZKA Lukas (757 pts, 2026/2027); #10 Junior Pairs với VOCHOZKA Lukas (757 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Petr Bidar, Ondrej Hotarek, Valentina Bertolini Huấn Luyện Viên Cũ: Lucie Petrakova, Iveta Bidarova Biên Đạo: Barbora Prokopova, Petr Bidar, Ondrej Hotarek
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với VOCHOZKA Lukas | 170 | 143.49 | ISU JGP Riga 2026 | 28.08.2026 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với VOCHOZKA Lukas | 179 | 90.23 | ISU JGP Riga 2026 | 28.08.2026 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với VOCHOZKA Lukas | 159 | 53.26 | ISU JGP Riga 2026 | 27.08.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Pairs · Total với VOCHOZKA Lukas | 19 | 143.49 | ISU JGP Riga 2026 | 28.08.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Pairs · Free Skating với VOCHOZKA Lukas | 18 | 90.23 | ISU JGP Riga 2026 | 28.08.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Pairs · Short Program với VOCHOZKA Lukas | 19 | 53.26 | ISU JGP Riga 2026 | 27.08.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Total với VOCHOZKA Lukas | 78 | 97.69 | ISU JGP Ankara 2025 | 29.08.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Free Skating với VOCHOZKA Lukas | 79 | 58.72 | ISU JGP Ankara 2025 | 29.08.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Short Program với VOCHOZKA Lukas | 76 | 38.97 | ISU JGP Ankara 2025 | 28.08.2025 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Lukas VOCHOZKA (23/24–26/27)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Lukas VOCHOZKA | Chương trình Ngắn | 53.26chính thức | ISU JGP Riga 2026 (Riga/LAT) | 2026/2027 |
| Junior Pairs với Lukas VOCHOZKA | Trượt Tự Do | 92.10không chính thứcchính thức 90.23 | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) | 2023/2024 |
| Junior Pairs với Lukas VOCHOZKA | Tổng | 143.49chính thức | ISU JGP Riga 2026 (Riga/LAT) | 2026/2027 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Lukas VOCHOZKA | Chương trình Ngắn | 53.26chính thức | ISU JGP Riga 2026 (Riga/LAT) |
| Junior Pairs với Lukas VOCHOZKA | Trượt Tự Do | 90.23chính thức | ISU JGP Riga 2026 (Riga/LAT) |
| Junior Pairs với Lukas VOCHOZKA | Tổng | 143.49chính thức | ISU JGP Riga 2026 (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Lukas VOCHOZKA | Chương trình Ngắn | 46.22không chính thứcchính thức 38.97 | Cup of Innsbruck 2025 (Innsbruck/AUT) |
| Junior Pairs với Lukas VOCHOZKA | Trượt Tự Do | 80.17không chính thứcchính thức 58.72 | Cup of Innsbruck 2025 (Innsbruck/AUT) |
| Junior Pairs với Lukas VOCHOZKA | Tổng | 126.39không chính thứcchính thức 97.69 | Cup of Innsbruck 2025 (Innsbruck/AUT) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Lukas VOCHOZKA | Chương trình Ngắn | 53.03không chính thứcchính thức 45.19 | Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Pairs với Lukas VOCHOZKA | Trượt Tự Do | 86.95không chính thứcchính thức 82.85 | Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Pairs với Lukas VOCHOZKA | Tổng | 139.98không chính thứcchính thức 128.01 | Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Lukas VOCHOZKA | Chương trình Ngắn | 49.93không chính thứcchính thức 46.78 | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Pairs với Lukas VOCHOZKA | Trượt Tự Do | 92.10không chính thứcchính thức 81.75 | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Pairs với Lukas VOCHOZKA | Tổng | 142.03không chính thứcchính thức 128.53 | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–19.09.2026 | ISU JGP Ankara 2026 Ankara/TUR |
Junior Pairs với Lukas VOCHOZKA | 5 | 135.42 |
Short Program 4 (53.23) Free Skating 8 (82.19)
|
| 27–29.08.2026 | ISU JGP Riga 2026 Riga/LAT |
Junior Pairs với Lukas VOCHOZKA | 3 | 143.49 |
Short Program 3 (53.26) Free Skating 2 (90.23)
|
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–16.11.2025 | Cup of Innsbruck 2025 Innsbruck/AUT |
Junior Pairs với Lukas VOCHOZKA | 3 | 126.39 |
Short Program 1 (46.22) Free Skating 3 (80.17)
|
| 27–30.08.2025 | ISU JGP Ankara 2025 Ankara/TUR |
Junior Pairs với Lukas VOCHOZKA | 15 | 97.69 |
Short Program 14 (38.97) Free Skating 15 (58.72)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.02–02.03.2025 | ISU World Junior Championships 2025 Debrecen/HUN |
Junior Pairs với Lukas VOCHOZKA | 18FNR | 45.19 |
Short Program 18 (45.19)
|
| 20–26.01.2025 | Bavarian Open 2025 Oberstdorf/GER |
Junior Pairs với Lukas VOCHOZKA | 4 | 139.98 |
Short Program 3 (53.03) Free Skating 6 (86.95)
|
| 12–14.12.2024 | 4 Nationals Championships 2025 Nationals Cieszyn/POL |
Junior Pairs với Lukas VOCHOZKA | WD | 40.64 |
Short Program 3 (40.64)
|
| 11–13.10.2024 | Budapest Trophy 2024 Budapest/HUN |
Junior Pairs với Lukas VOCHOZKA | 2 | 121.89 |
Short Program 2 (45.79) Free Skating 2 (76.10)
|
| 04–07.09.2024 | ISU JGP Czech Skate 2024 Ostrava/CZE |
Junior Pairs với Lukas VOCHOZKA | 6 | 128.01 |
Short Program 6 (45.16) Free Skating 5 (82.85)
|
| 28–31.08.2024 | ISU JGP Riga Cup 2024 Riga/LAT |
Junior Pairs với Lukas VOCHOZKA | 9 | 112.83 |
Short Program 8 (41.30) Free Skating 8 (71.53)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.02–03.03.2024 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 Taipei City/TPE |
Junior Pairs với Lukas VOCHOZKA | 8 | 128.53 |
Short Program 9 (46.78) Free Skating 8 (81.75)
|
| 30.01–04.02.2024 | Bavarian Open 2024 Oberstdorf/GER |
Junior Pairs với Lukas VOCHOZKA | 1 | 142.03 |
Short Program 1 (49.93) Free Skating 1 (92.10)
|
| 19–22.10.2023 | Diamond Spin 2023 Katowice/POL |
Junior Pairs với Lukas VOCHOZKA | 5 | 110.70 |
Short Program 2 (42.61) Free Skating 5 (68.09)
|
| 14–15.10.2023 | Tayside Trophy 2023 Dundee/GBR |
Junior Pairs với Lukas VOCHOZKA | 2 | 107.62 |
Short Program 2 (42.05) Free Skating 2 (65.57)
|
| 27–30.09.2023 | ISU JGP PGE Solidarity Cup 2023 Gdansk/POL |
Junior Pairs với Lukas VOCHOZKA | 6 | 123.77 |
Short Program 5 (44.03) Free Skating 6 (79.74)
|
| 20–23.09.2023 | ISU JGP Budapest 2023 Budapest/HUN |
Junior Pairs với Lukas VOCHOZKA | 9 | 108.55 |
Short Program 7 (43.95) Free Skating 10 (64.60)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Junior Championships — Pairs
24.02.2027 · Sofia, BUL
73.61✓ met
Short Program
30.48ISU JGP Ankara 2026 (Ankara/TUR) với Lukas VOCHOZKA
Free Skating
43.13ISU JGP Riga 2026 (Riga/LAT) với Lukas VOCHOZKA
