DeeStars Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Inclusive | Tổng | 22.65 | Steel City Trophy Club International 2026 (Sheffield/GBR) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Inclusive | Tổng | 16.78 | Blackburn Cup (Blackburn/GBR) | 2025/2026 |
| Inclusive A | Tổng | 22.84 | British Ice Skating National Synchronized Skating Cup (Nottingham/GBR) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Inclusive | Trượt Tự Do | 22.65 | Steel City Trophy Club International 2026 (Sheffield/GBR) |
| Inclusive | Trượt Tự Do | 16.78 | Blackburn Cup (Blackburn/GBR) |
| Inclusive | Tổng | 16.78 | Blackburn Cup (Blackburn/GBR) |
| Inclusive | Tổng | 22.65 | Steel City Trophy Club International 2026 (Sheffield/GBR) |
| Inclusive A | Trượt Tự Do | 22.84 | British Ice Skating National Synchronized Skating Cup (Nottingham/GBR) |
| Inclusive A | Tổng | 22.84 | British Ice Skating National Synchronized Skating Cup (Nottingham/GBR) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–09.03.2026 | Steel City Trophy Club International 2026 Sheffield/GBR |
Inclusive | 2 | 22.65 |
Free Skating 2 (22.65)
|
| 19–21.02.2026 | British Ice Skating National Synchronized Skating Cup 🥇 Nat. champion Nottingham/GBR |
Inclusive A | 1 | 22.84 |
Free Skating 1 (22.84)
|
| 17–18.10.2025 | Blackburn Cup Blackburn/GBR |
Inclusive | 2 | 16.78 |
Free Skating 2 (16.78)
|