fsresults

Deimante KIZALAITE không hoạt động

LTU LTU · FSS Kaunas (16/17)

1999-08-01 Kaunas 163 cm Kaunas ⛸ từ 2002 student Xếp Hạng Thế Giới: #245 Senior Women (58 pts, 2016/2017)

Huấn luyện viên: Lilija Vanagiene, Angelina Turenko Huấn Luyện Viên Cũ: Loreta Vitskauskiene, Alexei Urmanov, A. Turenko, Ingrida Snieskiene Biên Đạo: Rasa Birbaliene

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 37.60không chính thứcchính thức 34.71 Ice Star 2016 (Minsk/BLR) 2016/2017
Senior Women Trượt Tự Do 59.05không chính thứcchính thức 54.39 Ice Star 2016 (Minsk/BLR) 2016/2017
Senior Women Tổng 96.65không chính thứcchính thức 89.10 Ice Star 2016 (Minsk/BLR) 2016/2017
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 29.17không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) 2010/2011
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 54.05không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) 2010/2011
Advanced Novice Girls Tổng 83.22không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) 2010/2011
Junior Women Chương trình Ngắn 52.51không chính thứcchính thức 48.61 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) 2013/2014
Junior Women Trượt Tự Do 83.17không chính thứcchính thức 80.73 NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER) 2014/2015
Junior Women Tổng 132.41không chính thứcchính thức 125.38 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) 2013/2014
Novice Girls Chương trình Ngắn 31.20không chính thức Warsaw Cup 2010 (Warsaw/POL) 2010/2011
Novice Girls Trượt Tự Do 48.94không chính thức Warsaw Cup 2010 (Warsaw/POL) 2010/2011
Novice Girls Tổng 80.14không chính thức Warsaw Cup 2010 (Warsaw/POL) 2010/2011
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 37.60không chính thức Ice Star 2016 (Minsk/BLR)
Senior Women Trượt Tự Do 59.05không chính thức Ice Star 2016 (Minsk/BLR)
Senior Women Tổng 96.65không chính thức Ice Star 2016 (Minsk/BLR)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 33.93chính thức ISU JGP Cup of Austria 2015 (Linz/AUT)
Junior Women Trượt Tự Do 54.69chính thức ISU JGP Logrono 2015 (Logrono/ESP)
Junior Women Tổng 87.87chính thức ISU JGP Logrono 2015 (Logrono/ESP)
Senior Ladies Chương trình Ngắn 34.71chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Senior Ladies Trượt Tự Do 54.39chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Senior Ladies Tổng 89.10chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 48.61chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2014 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 83.17không chính thứcchính thức 76.77 NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER)
Junior Women Tổng 129.10không chính thứcchính thức 125.38 NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 52.51không chính thứcchính thức 42.05 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 80.73chính thức ISU JGP Minsk 2013 (Minsk/BLR)
Junior Women Tổng 132.41không chính thứcchính thức 122.13 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 29.17không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 54.05không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER)
Advanced Novice Girls Tổng 83.22không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER)
Novice Girls Chương trình Ngắn 31.20không chính thức Warsaw Cup 2010 (Warsaw/POL)
Novice Girls Trượt Tự Do 48.94không chính thức Warsaw Cup 2010 (Warsaw/POL)
Novice Girls Tổng 80.14không chính thức Warsaw Cup 2010 (Warsaw/POL)