Denice VAN DIJK không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Novice Girls U15 | Chương trình Ngắn | 26.69 | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) | 2010/2011 |
| Novice Girls U15 | Trượt Tự Do | 35.07 | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) | 2010/2011 |
| Novice Girls U15 | Tổng | 61.76 | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) | 2010/2011 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 24.12 | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) | 2010/2011 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 36.50 | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) | 2010/2011 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 60.62 | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) | 2010/2011 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 24.12 | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 36.50 | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 60.62 | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
| Novice Girls U15 | Chương trình Ngắn | 26.69 | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) |
| Novice Girls U15 | Trượt Tự Do | 35.07 | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) |
| Novice Girls U15 | Tổng | 61.76 | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–13.02.2011 | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 Oberstdorf/GER |
Novice Girls U15 | 24 | 61.76 |
Short Program 12 (26.69) Free Skating 27 (35.07)
|
| 02–05.12.2010 | NRW Trophy for Single & Pair Skating Dortmund/GER |
Advanced Novice Girls | 34 | 60.62 |
Short Program 30 (24.12) Free Skating 33 (36.50)
|