Derek WALKER Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Sarah ALMUBURAK (24/25)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| International Adult Bronze Men III & IV | Trượt Tự Do | 17.81 | 2026 International Adult Figure Skating Competition (Vernon/CAN) | 2026/2027 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Adult Pairs Artistic Free Skating với Sarah ALMUBURAK | Tổng | 8.33 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 (Oberstdorf/GER) | 2024/2025 |
| Bronze Men Free Skating Class II-III | Tổng | 18.59 | 2024 North American International Adult Competition (Calgary/CAN) | 2024/2025 |
| Bronze Men III + IV Free Skating | Tổng | 24.55 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) | 2025/2026 |
| Bronze Men III Free Skating | Tổng | 21.81 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 (Oberstdorf/GER) | 2024/2025 |
| Ice Dance Bronze Pattern Dance với Sarah ALMUBURAK | Tổng | 17.58 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 (Oberstdorf/GER) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| International Adult Bronze Men III & IV | Trượt Tự Do | 17.81 | 2026 International Adult Figure Skating Competition (Vernon/CAN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Bronze Men III + IV Free Skating | Trượt Tự Do | 24.55 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) |
| Bronze Men III + IV Free Skating | Tổng | 24.55 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adult Pairs Artistic Free Skating với Sarah ALMUBURAK | Trượt Tự Do | 8.33 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Adult Pairs Artistic Free Skating với Sarah ALMUBURAK | Tổng | 8.33 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Bronze Men Free Skating Class II-III | Trượt Tự Do | 18.59 | 2024 North American International Adult Competition (Calgary/CAN) |
| Bronze Men Free Skating Class II-III | Tổng | 18.59 | 2024 North American International Adult Competition (Calgary/CAN) |
| Bronze Men III Free Skating | Trượt Tự Do | 21.81 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Bronze Men III Free Skating | Tổng | 21.81 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Ice Dance Bronze Pattern Dance với Sarah ALMUBURAK | Vũ Đạo Mẫu | 9.56 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Ice Dance Bronze Pattern Dance với Sarah ALMUBURAK | Tổng | 17.58 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 (Oberstdorf/GER) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–19.09.2026 | 2026 International Adult Figure Skating Competition Vernon/CAN |
International Adult Bronze Men III & IV | 2 |
Free Skating 2 (17.81)
|
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–22.05.2026 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 Oberstdorf/GER |
Bronze Men III + IV Free Skating | 2 | 24.55 |
Free Skating 2 (24.55)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.06–04.07.2025 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 Oberstdorf/GER |
Bronze Men III Free Skating | 2 | 21.81 |
Free Skating 2 (21.81)
|
| 29.06–04.07.2025 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 Oberstdorf/GER |
Ice Dance Bronze Pattern Dance với Sarah ALMUBURAK | 8 | 17.58 |
Pattern Dance 1 (Without Key Points) 5 (9.56) Pattern Dance 2 (Without Key Points) 9 (8.02)
|
| 29.06–04.07.2025 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 Oberstdorf/GER |
Adult Pairs Artistic Free Skating với Sarah ALMUBURAK | 4 | 8.33 |
Free Skating 4 (8.33)
|
| 19–21.09.2024 | 2024 North American International Adult Competition Calgary/CAN |
Bronze Men Free Skating Class II-III | 1 | 18.59 |
Free Skating 1 (18.59)
|