Destiny không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Nisa Category B | Chương trình Ngắn | 21.02 | British Synchronized Skating Championships 2016 (GBR) | 2015/2016 |
| Junior Nisa Category B | Trượt Tự Do | 39.17 | British Synchronized Skating Championships 2016 (GBR) | 2015/2016 |
| Junior Nisa Category B | Tổng | 60.19 | British Synchronized Skating Championships 2016 (GBR) | 2015/2016 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior B | Chương trình Ngắn | 20.49 | WWSSC Synchronised Skating Competition 2015 (GBR) | 2015/2016 |
| Junior B | Trượt Tự Do | 39.47 | WWSSC Synchronised Skating Competition 2015 (GBR) | 2015/2016 |
| Junior B | Tổng | 59.96 | WWSSC Synchronised Skating Competition 2015 (GBR) | 2015/2016 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior B | Chương trình Ngắn | 20.49 | WWSSC Synchronised Skating Competition 2015 (GBR) |
| Junior B | Trượt Tự Do | 39.47 | WWSSC Synchronised Skating Competition 2015 (GBR) |
| Junior B | Tổng | 59.96 | WWSSC Synchronised Skating Competition 2015 (GBR) |
| Junior Nisa Category B | Chương trình Ngắn | 21.02 | British Synchronized Skating Championships 2016 (GBR) |
| Junior Nisa Category B | Trượt Tự Do | 39.17 | British Synchronized Skating Championships 2016 (GBR) |
| Junior Nisa Category B | Tổng | 60.19 | British Synchronized Skating Championships 2016 (GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior B | Chương trình Ngắn | 20.36 | British Synchronized Skating Championships 2015 (Nottingham/GBR) |
| Junior B | Trượt Tự Do | 38.82 | British Synchronized Skating Championships 2015 (Nottingham/GBR) |
| Junior B | Tổng | 59.18 | British Synchronized Skating Championships 2015 (Nottingham/GBR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–17.01.2016 | British Synchronized Skating Championships 2016 🏅 Nat. 2 GBR |
Junior Nisa Category B | 2 | 60.19 |
Short Program 2 (21.02) Free Skating 4 (39.17)
|
| 16.11.2015 | WWSSC Synchronised Skating Competition 2015 GBR |
Junior B | 1 | 59.96 |
Short Program 1 (20.49) Free Skating 1 (39.47)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–18.01.2015 | British Synchronized Skating Championships 2015 🏅 Nat. 2 Nottingham/GBR |
Junior B | 2 | 59.18 |
Short Program 2 (20.36) Free Skating 2 (38.82)
|