Diamond Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Inclusive | Tổng | 20.91 | Steel City Trophy (Sheffield/GBR) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Inclusive | Tổng | 20.14 | British Ice Skating National Synchronized Skating Cup (Nottingham/GBR) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Inclusive | Trượt Tự Do | 20.14 | British Ice Skating National Synchronized Skating Cup (Nottingham/GBR) |
| Inclusive | Trượt Tự Do | 19.47 | Steel City Trophy Club International 2026 (Sheffield/GBR) |
| Inclusive | Tổng | 20.14 | British Ice Skating National Synchronized Skating Cup (Nottingham/GBR) |
| Inclusive | Tổng | 19.47 | Steel City Trophy Club International 2026 (Sheffield/GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Inclusive | Trượt Tự Do | 20.91 | Steel City Trophy (Sheffield/GBR) |
| Inclusive | Tổng | 20.91 | Steel City Trophy (Sheffield/GBR) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–09.03.2026 | Steel City Trophy Club International 2026 Sheffield/GBR |
Inclusive | 3 | 19.47 |
Free Skating 3 (19.47)
|
| 19–21.02.2026 | British Ice Skating National Synchronized Skating Cup 🏅 Nat. 2 Nottingham/GBR |
Inclusive | 2 | 20.14 |
Free Skating 2 (20.14)
|
| 17–18.10.2025 | Blackburn Cup Blackburn/GBR |
Inclusive | 1 | 17.94 |
Free Skating 1 (17.94)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.02–02.03.2025 | Steel City Trophy Sheffield/GBR |
Inclusive | 1 | 20.91 |
Free Skating 1 (20.91)
|
| 10–12.01.2025 | Britannia Cup Interclub 2025 🥇 Nat. champion Nottingham/GBR |
Inclusive | 1 | 19.59 |
Free Skating 1 (19.59)
|