DIAMONDS không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Synchronized Skating | Tổng | 4.90 | Tallinn Trophy Kids 2018 (Tallinn/EST) | 2018/2019 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Synchronized Skating | Chương trình Ngắn | 4.90 | Tallinn Trophy Kids 2018 (Tallinn/EST) |
| Senior Synchronized Skating | Tổng | 4.90 | Tallinn Trophy Kids 2018 (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–20.11.2022 | Tallinn Trophy 2022 Tallinn/EST |
Senior Synchronized Skating | 1 |
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–29.11.2020 | Tallinn Trophy 2020 Tallinn/EST |
Mixed Age Synchronized Skating |
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–13.05.2018 | Tallinn Trophy Kids 2018 Tallinn/EST |
Senior Synchronized Skating | 1 | 4.90 |
Short Program 1 (4.90)
|
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…