Diana LAIDINEN không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Pre Chicks A Girls | Tổng | 12.47 | Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT) | 2014/2015 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Pre-Chicks Girls | Tổng | 4.38 | Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) | 2013/2014 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre Chicks A Girls | Trượt Tự Do | 12.47 | Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT) |
| Pre Chicks A Girls | Tổng | 12.47 | Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre-Chicks Girls | Trượt Tự Do | 4.38 | Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) |
| Pre-Chicks Girls | Tổng | 4.38 | Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–03.05.2015 | Volvo Open Cup 27 th Riga/LAT |
Pre Chicks A Girls | 7 | 12.47 |
Free Skating 7 (12.47)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–28.11.2013 | Tallinn Trophy 2013 Tallinn/EST |
Pre-Chicks Girls | 10 | 4.38 |
Free Skating 10 (4.38)
|