fsresults

Diana MARTINEN không hoạt động

EST EST · FSC Arabesk (18/19) FSC Kristalluisk (20/21–22/23)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 26.48 Reval Skate Cup 2022 (Tallinn/EST) 2021/2022
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 45.34 Gliss Extra 2022 (Tallinn/EST) 2022/2023
Advanced Novice Girls Tổng 70.96 Gliss Extra 2022 (Tallinn/EST) 2022/2023
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice Girls Tổng 30.68 Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST) 2020/2021
Cubs B 2008 Girls Tổng 26.58 Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST) 2019/2020
Cubs B Girls Tổng 17.86 Volvo Open Cup 39 th. (Riga/LAT) 2018/2019
Intermidiate Novice Girls Tổng 35.17 Tallinn Open Championships 2021 (Tallinn/EST) 2021/2022
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 25.62 Gliss Extra 2022 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 45.34 Gliss Extra 2022 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Tổng 70.96 Gliss Extra 2022 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 26.48 Reval Skate Cup 2022 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 44.27 Reval Skate Cup 2022 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Tổng 70.75 Reval Skate Cup 2022 (Tallinn/EST)
Intermidiate Novice Girls Trượt Tự Do 35.17 Tallinn Open Championships 2021 (Tallinn/EST)
Intermidiate Novice Girls Tổng 35.17 Tallinn Open Championships 2021 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 30.68 Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST)
Basic Novice Girls Tổng 30.68 Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 25.93 Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST)
Basic Novice Girls Tổng 25.93 Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST)
Cubs B 2008 Girls Trượt Tự Do 26.58 Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST)
Cubs B 2008 Girls Tổng 26.58 Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs B 2008 Girls Trượt Tự Do 18.23 Tallinn Trophy Kids 2018 (Tallinn/EST)
Cubs B 2008 Girls Tổng 18.23 Tallinn Trophy Kids 2018 (Tallinn/EST)
Cubs B Girls Trượt Tự Do 17.86 Volvo Open Cup 39 th. (Riga/LAT)
Cubs B Girls Tổng 17.86 Volvo Open Cup 39 th. (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs B 2008 Girls Trượt Tự Do 18.34 Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST)