Diane SZNAJDER
Xếp Hạng Thế Giới: #44 Senior Ice Dance với NOVAK Jachym (962 pts, 2026/2027); #8 Junior Ice Dance với NOVAK Jachym (962 pts, 2026/2027)
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Total với NOVAK Jachym | 261 | 138.70 | ISU World Junior Championships 2026 | 07.03.2026 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Total với BOOTH Joseph | 386 | 119.12 | ISU JGP PGE Solidarity Cup 2023 | 30.09.2023 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Free Dance với NOVAK Jachym | 233 | 86.03 | ISU World Junior Championships 2026 | 07.03.2026 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Free Dance với BOOTH Joseph | 400 | 70.81 | ISU JGP PGE Solidarity Cup 2023 | 30.09.2023 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Rhythm Dance với NOVAK Jachym | 278 | 54.40 | ISU JGP Riga 2026 | 28.08.2026 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Rhythm Dance với BOOTH Joseph | 377 | 48.31 | ISU JGP PGE Solidarity Cup 2023 | 29.09.2023 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Ice Dance · Total với NOVAK Jachym | 30 | 132.37 | ISU JGP Riga 2026 | 29.08.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Ice Dance · Free Dance với NOVAK Jachym | 32 | 77.97 | ISU JGP Riga 2026 | 29.08.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Ice Dance · Rhythm Dance với NOVAK Jachym | 27 | 54.40 | ISU JGP Riga 2026 | 28.08.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Ice Dance · Total với NOVAK Jachym | 87 | 138.70 | ISU World Junior Championships 2026 | 07.03.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Ice Dance · Free Dance với NOVAK Jachym | 83 | 86.03 | ISU World Junior Championships 2026 | 07.03.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Ice Dance · Rhythm Dance với NOVAK Jachym | 91 | 54.28 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 | 03.10.2025 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Joseph BOOTH (23/24); Jachym NOVAK (24/25–26/27)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Jachym NOVAK | Vũ Đạo Nhịp Lược | 57.68 | Sofia Trophy 2026 (Sofia/BUL) | 2025/2026 |
| Junior Ice Dance với Jachym NOVAK | Vũ Đạo Tự Do | 90.39 | Pavel Roman Memorial 2025 (Olomouc/CZE) | 2025/2026 |
| Junior Ice Dance với Jachym NOVAK | Tổng | 143.80 | Sofia Trophy 2026 (Sofia/BUL) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Jachym NOVAK | Vũ Đạo Nhịp Lược | 54.40 | ISU JGP Riga 2026 (Riga/LAT) |
| Junior Ice Dance với Jachym NOVAK | Vũ Đạo Tự Do | 77.97 | ISU JGP Riga 2026 (Riga/LAT) |
| Junior Ice Dance với Jachym NOVAK | Tổng | 132.37 | ISU JGP Riga 2026 (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Jachym NOVAK | Vũ Đạo Nhịp Lược | 57.68 | Sofia Trophy 2026 (Sofia/BUL) |
| Junior Ice Dance với Jachym NOVAK | Vũ Đạo Tự Do | 90.39 | Pavel Roman Memorial 2025 (Olomouc/CZE) |
| Junior Ice Dance với Jachym NOVAK | Tổng | 143.80 | Sofia Trophy 2026 (Sofia/BUL) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Jachym NOVAK | Vũ Đạo Nhịp Lược | 53.31 | Maria Olszewska Memorial 2025 (Lodz/POL) |
| Junior Ice Dance với Jachym NOVAK | Vũ Đạo Tự Do | 86.16 | Maria Olszewska Memorial 2025 (Lodz/POL) |
| Junior Ice Dance với Jachym NOVAK | Tổng | 139.47 | Maria Olszewska Memorial 2025 (Lodz/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Joseph BOOTH | Vũ Đạo Nhịp Lược | 55.05 | Pavel Roman Memorial 2023 (Olomouc/CZE) |
| Junior Ice Dance với Joseph BOOTH | Vũ Đạo Tự Do | 75.79 | Bosphorus Cup 2023 (Istanbul/TUR) |
| Junior Ice Dance với Joseph BOOTH | Tổng | 124.07 | Pavel Roman Memorial 2023 (Olomouc/CZE) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–29.08.2026 | ISU JGP Riga 2026 Riga/LAT |
Junior Ice Dance với Jachym NOVAK | 7 | 132.37 |
Rhythm Dance 6 (54.40) Free Dance 8 (77.97)
|
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–08.03.2026 | ISU Figure Skating Junior World Championships 2026 Tallinn/EST |
Junior Ice Dance với Jachym NOVAK | 9 | 138.70 |
Rhythm Dance 11 (52.67) Free Dance 8 (86.03)
|
| 06–11.01.2026 | Sofia Trophy 2026 Sofia/BUL |
Junior Ice Dance với Jachym NOVAK | 3 | 143.80 |
Rhythm Dance 3 (57.68) Free Dance 4 (86.12)
|
| 27–30.11.2025 | Bosphorus Cup 2025 Istanbul/TUR |
Junior Ice Dance với Jachym NOVAK | 4 | 123.13 |
Rhythm Dance 4 (44.33) Free Dance 4 (78.80)
|
| 14–16.11.2025 | Pavel Roman Memorial 2025 Olomouc/CZE |
Junior Ice Dance với Jachym NOVAK | 2 | 143.77 |
Rhythm Dance 3 (53.38) Free Dance 1 (90.39)
|
| 15–19.10.2025 | Mezzaluna Cup 2025 Mentana (Roma)/ITA |
Junior Ice Dance với Jachym NOVAK | 6 | 137.05 |
Rhythm Dance 6 (53.63) Free Dance 6 (83.42)
|
| 01–04.10.2025 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 Gdansk/POL |
Junior Ice Dance với Jachym NOVAK | 6 | 137.10 |
Rhythm Dance 6 (54.28) Free Dance 6 (82.82)
|
| 03–06.09.2025 | ISU JGP Varese 2025 Varese/ITA |
Junior Ice Dance với Jachym NOVAK | 7 | 130.92 |
Rhythm Dance 5 (53.96) Free Dance 8 (76.96)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–09.03.2025 | Maria Olszewska Memorial 2025 Lodz/POL |
Junior Ice Dance với Jachym NOVAK | 1 | 139.47 |
Rhythm Dance 1 (53.31) Free Dance 1 (86.16)
|
| 13–16.02.2025 | CHALLENGE CUP 2025 TILBURG/NED |
Junior Ice Dance với Jachym NOVAK | WD | ||
| 20–26.01.2025 | Ephesus Cup 2025 Izmir/TUR |
Junior Ice Dance với Jachym NOVAK | 5 | 127.03 |
Rhythm Dance 6 (49.25) Free Dance 5 (77.78)
|
| 12–14.12.2024 | 4 Nationals Championships 2025 Nat. 6 Cieszyn/POL |
Junior Ice Dance với Jachym NOVAK | 5 | 123.58 |
Rhythm Dance 4 (50.32) Free Dance 6 (73.26)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.11–03.12.2023 | Bosphorus Cup 2023 Istanbul/TUR |
Junior Ice Dance với Joseph BOOTH | 9 | 121.05 |
Rhythm Dance 11 (45.26) Free Dance 8 (75.79)
|
| 10–12.11.2023 | Pavel Roman Memorial 2023 Olomouc/CZE |
Junior Ice Dance với Joseph BOOTH | 10 | 124.07 |
Rhythm Dance 7 (55.05) Free Dance 12 (69.02)
|
| 26–29.10.2023 | Swiss Ice Skating Open 2023, Lausanne SUI Lausanne/SUI |
Junior Ice Dance với Joseph BOOTH | 6 | 107.45 |
Rhythm Dance 5 (45.54) Free Dance 8 (61.91)
|
| 27–30.09.2023 | ISU JGP PGE Solidarity Cup 2023 Gdansk/POL |
Junior Ice Dance với Joseph BOOTH | 16 | 119.12 |
Rhythm Dance 16 (48.31) Free Dance 17 (70.81)
|
Video
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Junior Championships — Ice Dance
24.02.2027 · Sofia, BUL
83.32✓ met
Rhythm Dance
33.07Sofia Trophy 2026 (Sofia/BUL) với Jachym NOVAK
Free Dance
50.25Pavel Roman Memorial 2025 (Olomouc/CZE) với Jachym NOVAK
