Ditte THØGERSEN không hoạt động Access
Cũng làm trọng tài → hồ sơ trọng tài
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior K1 Women | Tổng | 11.85 | Flyver Cup 2024 (Kastrup/DEN) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior K1 Women | Trượt Tự Do | 11.85 | Flyver Cup 2024 (Kastrup/DEN) |
| Senior K1 Women | Tổng | 11.85 | Flyver Cup 2024 (Kastrup/DEN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior K1 Women | Trượt Tự Do | 10.14 | Sjællandsmesterskaberne & Sjællands Cup 2022 (Tårnby/DEN) |
| Senior K1 Women | Tổng | 10.14 | Sjællandsmesterskaberne & Sjællands Cup 2022 (Tårnby/DEN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior K1 Women | Trượt Tự Do | 8.59 | Danmarks Cup 2023 (CPH/DEN) |
| Senior K1 Women | Tổng | 8.59 | Danmarks Cup 2023 (CPH/DEN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–11.02.2024 | Flyver Cup 2024 Kastrup/DEN |
Senior K1 Women | 6 | 11.85 |
Free Skating 6 (11.85)
|
| 24–26.11.2023 | Sjællandsmesterskaberne & Sjællands Cup 2023 Hørsholm/DEN |
Senior K1 Women | 4 | 9.14 |
Free Skating 4 (9.14)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–06.11.2022 | Sjællandsmesterskaberne & Sjællands Cup 2022 Tårnby/DEN |
Senior K1 Women | 11 | 10.14 |
Free Skating 11 (10.14)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–15.01.2022 | Danmarks Cup 2023 CPH/DEN |
Senior K1 Women | 10 | 8.59 |
Free Skating 10 (8.59)
|