fsresults

Djo JANSEN không hoạt động

BEL BEL · NOT (13/14–18/19)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 19.67 KEMPEN TROPHY 2019 (BEL) 2018/2019
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 34.20 KEMPEN TROPHY 2019 (BEL) 2018/2019
Advanced Novice Girls Tổng 53.87 KEMPEN TROPHY 2019 (BEL) 2018/2019
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Group 1 Chương trình Ngắn 24.77 ICE TALENT TROPHY 2019 (BEL) 2018/2019
Advanced Novice Girls Group 1 Trượt Tự Do 35.63 ICE TALENT TROPHY 2019 (BEL) 2018/2019
Advanced Novice Girls Group 1 Tổng 60.40 ICE TALENT TROPHY 2019 (BEL) 2018/2019
Advanced Novice Girls Group A Tổng 35.46 LIMANT CUP 2017 (BEL)
Miniemen Girls Tổng 25.71 ICE TALENT TROPHY 2017 (BEL) 2016/2017
Miniemen Girls Groep 1 Tổng 14.99 BEKER VAN LEUVEN (BEL) 2014/2015
Miniemen Girls Groep 2 Tổng 17.57 ANTARCTICA CUP 2015 (BEL) 2014/2015
Miniemen Girls Group 2 Tổng 15.25 RIVIERENCUP 2015 (BEL) 2014/2015
Novice A Girls Group 1 Tổng 30.66 KEMPEN TROPHY 2018 (BEL) 2017/2018
Novice A Girls Group 3 Tổng 31.67 ICE TALENT TROPHY 2018 (BEL) 2017/2018
Novice A Girls Group A Tổng 25.56 ANTARCTICA SKATE (BEL) 2015/2016
Novice A Girls Group A2 Tổng 31.03 VLAAMS KAMPIOENSCHAP 2018 (BEL) 2017/2018
Novice A Girls Reeks A Tổng 16.08 PIROUETTE SKATING 2015 (BEL) 2015/2016
Novice B Girls Group A Tổng 31.40 BEKER VAN HEIST 2017 (BEL) 2016/2017
Pre-Novice Girls Tổng 25.14 Belgian Championships 2017 (Lommel/BEL) 2016/2017
Pre-Novice Girls Tổng 25.98 VLAAMS KAMPIOENSCHAP 2017 (BEL) 2016/2017
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 19.67 KEMPEN TROPHY 2019 (BEL)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 34.20 KEMPEN TROPHY 2019 (BEL)
Advanced Novice Girls Tổng 53.87 KEMPEN TROPHY 2019 (BEL)
Advanced Novice Girls Group 1 Chương trình Ngắn 24.77 ICE TALENT TROPHY 2019 (BEL)
Advanced Novice Girls Group 1 Trượt Tự Do 35.63 ICE TALENT TROPHY 2019 (BEL)
Advanced Novice Girls Group 1 Tổng 60.40 ICE TALENT TROPHY 2019 (BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice A Girls Group 1 Trượt Tự Do 30.66 KEMPEN TROPHY 2018 (BEL)
Novice A Girls Group 1 Tổng 30.66 KEMPEN TROPHY 2018 (BEL)
Novice A Girls Group 3 Trượt Tự Do 31.67 ICE TALENT TROPHY 2018 (BEL)
Novice A Girls Group 3 Tổng 31.67 ICE TALENT TROPHY 2018 (BEL)
Novice A Girls Group A2 Trượt Tự Do 31.03 VLAAMS KAMPIOENSCHAP 2018 (BEL)
Novice A Girls Group A2 Tổng 31.03 VLAAMS KAMPIOENSCHAP 2018 (BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Miniemen Girls Trượt Tự Do 25.71 ICE TALENT TROPHY 2017 (BEL)
Miniemen Girls Tổng 25.71 ICE TALENT TROPHY 2017 (BEL)
Novice B Girls Group A Trượt Tự Do 31.40 BEKER VAN HEIST 2017 (BEL)
Novice B Girls Group A Tổng 31.40 BEKER VAN HEIST 2017 (BEL)
Pre-Novice Girls Trượt Tự Do 25.14 Belgian Championships 2017 (Lommel/BEL)
Pre-Novice Girls Trượt Tự Do 25.98 VLAAMS KAMPIOENSCHAP 2017 (BEL)
Pre-Novice Girls Tổng 25.98 VLAAMS KAMPIOENSCHAP 2017 (BEL)
Pre-Novice Girls Tổng 25.14 Belgian Championships 2017 (Lommel/BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Miniemen Girls Trượt Tự Do 22.29 ICE TALENT TROPHY 2016 (BEL)
Miniemen Girls Tổng 22.29 ICE TALENT TROPHY 2016 (BEL)
Novice A Girls Group A Trượt Tự Do 25.56 ANTARCTICA SKATE (BEL)
Novice A Girls Group A Tổng 25.56 ANTARCTICA SKATE (BEL)
Novice A Girls Reeks A Trượt Tự Do 16.08 PIROUETTE SKATING 2015 (BEL)
Novice A Girls Reeks A Tổng 16.08 PIROUETTE SKATING 2015 (BEL)
Novice B Girls Group A Trượt Tự Do 26.59 BEKER VAN DE STAD LEUVEN (BEL)
Novice B Girls Group A Tổng 26.59 BEKER VAN DE STAD LEUVEN (BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Miniemen Girls Trượt Tự Do 14.55 Belgian Championships 2015 (Lommel/BEL)
Miniemen Girls Tổng 14.55 Belgian Championships 2015 (Lommel/BEL)
Miniemen Girls Groep 1 Trượt Tự Do 14.99 BEKER VAN LEUVEN (BEL)
Miniemen Girls Groep 1 Tổng 14.99 BEKER VAN LEUVEN (BEL)
Miniemen Girls Groep 2 Trượt Tự Do 17.57 ANTARCTICA CUP 2015 (BEL)
Miniemen Girls Groep 2 Tổng 17.57 ANTARCTICA CUP 2015 (BEL)
Miniemen Girls Group 2 Trượt Tự Do 15.25 RIVIERENCUP 2015 (BEL)
Miniemen Girls Group 2 Tổng 15.25 RIVIERENCUP 2015 (BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Miniemen Girls Tổng 11.50 LIMANT CUP 2013 (BEL)