Dmitriy BOVIN không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Anastasia ILIANOVA (14/15–16/17); Daria DROZD (17/18); Sofya KAMYSHANOVA (18/19)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Sofya KAMYSHANOVA | Vũ Đạo Nhịp Lược | 57.92 | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS) | 2018/2019 |
| Junior Ice Dance với Sofya KAMYSHANOVA | Vũ Đạo Tự Do | 90.06 | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS) | 2018/2019 |
| Junior Ice Dance với Anastasia ILIANOVA | SD | 51.06 | Ice Star 2016 (Minsk/BLR) | 2016/2017 |
| Junior Ice Dance với Sofya KAMYSHANOVA | Tổng | 147.98 | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS) | 2018/2019 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior | Vũ Đạo Tự Do | 73.37 | NRW Trophy for Ice Dance (Dortmund/GER) | 2015/2016 |
| Junior | SD | 38.35 | NRW Trophy for Ice Dance (Dortmund/GER) | 2015/2016 |
| Junior | Tổng | 111.72 | NRW Trophy for Ice Dance (Dortmund/GER) | 2015/2016 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Sofya KAMYSHANOVA | Vũ Đạo Nhịp Lược | 57.92 | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS) |
| Junior Ice Dance với Sofya KAMYSHANOVA | Vũ Đạo Tự Do | 90.06 | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS) |
| Junior Ice Dance với Sofya KAMYSHANOVA | Tổng | 147.98 | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Daria DROZD | Vũ Đạo Tự Do | 68.84 | Russian Junior Championships 2018 (Saransk/RUS) |
| Junior Ice Dance với Daria DROZD | SD | 46.16 | Russian Junior Championships 2018 (Saransk/RUS) |
| Junior Ice Dance với Daria DROZD | Tổng | 115.00 | Russian Junior Championships 2018 (Saransk/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Anastasia ILIANOVA | Vũ Đạo Tự Do | 79.07 | Ice Star 2016 (Minsk/BLR) |
| Junior Ice Dance với Anastasia ILIANOVA | SD | 51.06 | Ice Star 2016 (Minsk/BLR) |
| Junior Ice Dance với Anastasia ILIANOVA | Tổng | 130.13 | Ice Star 2016 (Minsk/BLR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior | Vũ Đạo Tự Do | 73.37 | NRW Trophy for Ice Dance (Dortmund/GER) |
| Junior | SD | 38.35 | NRW Trophy for Ice Dance (Dortmund/GER) |
| Junior | Tổng | 111.72 | NRW Trophy for Ice Dance (Dortmund/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Anastasia ILIANOVA | Vũ Đạo Tự Do | 66.36 | Ice Star 2014 (Minsk/BLR) |
| Junior Ice Dance với Anastasia ILIANOVA | SD | 38.20 | Ice Star 2014 (Minsk/BLR) |
| Junior Ice Dance với Anastasia ILIANOVA | Tổng | 104.56 | Ice Star 2014 (Minsk/BLR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–22.02.2019 | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 🏅 Nat. 3 Veliky Novgorod/RUS |
Junior Ice Dance với Sofya KAMYSHANOVA | 3 | 147.98 |
Rhythm Dance 4 (57.92) Free Dance 3 (90.06)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–26.01.2018 | Russian Junior Championships 2018 Nat. 15 Saransk/RUS |
Junior Ice Dance với Daria DROZD | 15 | 115.00 |
Short Dance 15 (46.16) Free Dance 14 (68.84)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–17.02.2017 | Russian Cup Final - Rostelecom 2016-2017 Nat. 8 Saransk/RUS |
Junior Ice Dance với Anastasia ILIANOVA | 8 | 120.50 |
Short Dance 8 (46.28) Free Dance 6 (74.22)
|
| 18–20.11.2016 | Ice Star 2016 Minsk/BLR |
Junior Ice Dance với Anastasia ILIANOVA | 5 | 130.13 |
Short Dance 7 (51.06) Free Dance 3 (79.07)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–08.11.2015 | NRW Trophy for Ice Dance Dortmund/GER |
Junior với Anastasia ILIANOVA | 7 | 111.72 |
Short Dance 16 (38.35) Free Dance 3 (73.37)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–19.10.2014 | Ice Star 2014 Minsk/BLR |
Junior Ice Dance với Anastasia ILIANOVA | 6 | 104.56 |
Short Dance 6 (38.20) Free Dance 6 (66.36)
|