Dmitriy SHUTKOV không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 57.81 | Russian Cup Final - Rostelecom 2014-2015 (Saransk/RUS) | 2014/2015 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 108.83 | Russian Cup Final - Rostelecom 2014-2015 (Saransk/RUS) | 2014/2015 |
| Junior Men | Tổng | 166.64 | Russian Cup Final - Rostelecom 2014-2015 (Saransk/RUS) | 2014/2015 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Juniors Men | Chương trình Ngắn | 50.95 | 19th INTERNATIONAL CUP OF NICE (FRA) | 2014/2015 |
| Juniors Men | Trượt Tự Do | 107.50 | 19th INTERNATIONAL CUP OF NICE (FRA) | 2014/2015 |
| Juniors Men | Tổng | 158.45 | 19th INTERNATIONAL CUP OF NICE (FRA) | 2014/2015 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 44.64 | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 86.15 | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
| Junior Men | Tổng | 130.79 | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 57.81 | Russian Cup Final - Rostelecom 2014-2015 (Saransk/RUS) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 108.83 | Russian Cup Final - Rostelecom 2014-2015 (Saransk/RUS) |
| Junior Men | Tổng | 166.64 | Russian Cup Final - Rostelecom 2014-2015 (Saransk/RUS) |
| Juniors Men | Chương trình Ngắn | 50.95 | 19th INTERNATIONAL CUP OF NICE (FRA) |
| Juniors Men | Trượt Tự Do | 107.50 | 19th INTERNATIONAL CUP OF NICE (FRA) |
| Juniors Men | Tổng | 158.45 | 19th INTERNATIONAL CUP OF NICE (FRA) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–29.11.2015 | NRW Trophy for Single & Pair Skating Dortmund/GER |
Junior Men | 8 | 130.79 |
Short Program 10 (44.64) Free Skating 8 (86.15)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–28.02.2015 | Russian Cup Final - Rostelecom 2014-2015 Nat. 7 Saransk/RUS |
Junior Men | 7 | 166.64 |
Short Program 7 (57.81) Free Skating 7 (108.83)
|
| 04–07.02.2015 | Russian Junior Championships 2015 Nat. 18 Yoshkar-Ola/RUS |
Junior Men | 18 | 155.56 |
Short Program 18 (49.26) Free Skating 17 (106.30)
|
| 03.10.2014 | 19th INTERNATIONAL CUP OF NICE FRA |
Juniors Men | 2 | 158.45 |
Short Program 3 (50.95) Free Skating 3 (107.50)
|