Dmitry BUSHLANOV không hoạt động
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với IUROVA Ekaterina | 126 | 159.93 | ISU CS Warsaw Cup 2021 | 18.11.2021 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với IUROVA Ekaterina | 107 | 106.29 | ISU CS Warsaw Cup 2021 | 18.11.2021 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với IUROVA Ekaterina | 155 | 53.64 | ISU CS Warsaw Cup 2021 | 17.11.2021 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Ekaterina IUROVA (21/22–22/23)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Ekaterina IUROVA | Chương trình Ngắn | 66.54 | Open Belarusian Championship 2022 (Minsk/BLR) | 2022/2023 |
| Senior Pairs với Ekaterina IUROVA | Trượt Tự Do | 123.07 | Open Belarusian Championship 2022 (Minsk/BLR) | 2022/2023 |
| Senior Pairs với Ekaterina IUROVA | Tổng | 189.61 | Open Belarusian Championship 2022 (Minsk/BLR) | 2022/2023 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior - Men | Chương trình Ngắn | 61.76 | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) | 2015/2016 |
| Junior - Men | Trượt Tự Do | 119.00 | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) | 2015/2016 |
| Junior - Men | Tổng | 180.76 | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) | 2015/2016 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Ekaterina IUROVA | Chương trình Ngắn | 66.54 | Open Belarusian Championship 2022 (Minsk/BLR) |
| Senior Pairs với Ekaterina IUROVA | Trượt Tự Do | 123.07 | Open Belarusian Championship 2022 (Minsk/BLR) |
| Senior Pairs với Ekaterina IUROVA | Tổng | 189.61 | Open Belarusian Championship 2022 (Minsk/BLR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior - Pairs với Ekaterina IUROVA | Chương trình Ngắn | 53.88 | Ice Star 2021 (Minsk/BLR) |
| Senior Pairs với Ekaterina IUROVA | Trượt Tự Do | 106.29 | CS Warsaw Cup 2021 (Warsaw/POL) |
| Senior Pairs với Ekaterina IUROVA | Tổng | 159.93 | CS Warsaw Cup 2021 (Warsaw/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior - Men | Chương trình Ngắn | 61.76 | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
| Junior - Men | Trượt Tự Do | 119.00 | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
| Junior - Men | Tổng | 180.76 | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–18.12.2022 | Open Belarusian Championship 2022 🏅 Nat. 2 Minsk/BLR |
Senior Pairs với Ekaterina IUROVA | 2 | 189.61 |
Short Program 1 (66.54) Free Skating 2 (123.07)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–20.11.2021 | CS Warsaw Cup 2021 Warsaw/POL |
Senior Pairs với Ekaterina IUROVA | 11 | 159.93 |
Short Program 16 (53.64) Free Skating 9 (106.29)
|
| 14–18.10.2021 | Ice Star 2021 Minsk/BLR |
Senior - Pairs với Ekaterina IUROVA | 1 | 157.37 |
Short Program 2 (53.88) Free Skating 1 (103.49)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–22.11.2015 | International Tallinn Trophy 2015 Tallinn/EST |
Junior - Men | 1 | 180.76 |
Free Skating 1 (119.00) Short Program 2 (61.76)
|