Dmitry EPSTEIN không hoạt động Access
1993-08-10 Enschede 182 cm The Hague ⛸ từ 2003 tax law student, coach, athlete Xếp Hạng Thế Giới: #46 Senior Pairs với Nika OSIPOVA (757 pts, 2024/2025)
Huấn luyện viên: Alexander Artyshenko Huấn Luyện Viên Cũ: Arina Ushakova, Pavel Kitashev, Zsolt Kerekes, Dmitri Boyenko, Chris Laheij Biên Đạo: Arina Ushakova
Sơ Yếu Lý Lịch
Sơ Yếu Lý Lịch — với Liubov EFIMENKO
Sơ Yếu Lý Lịch — với Rachel EPSTEIN
Sơ Yếu Lý Lịch — với Nika OSIPOVA
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với OSIPOVA Nika | 98 | 167.14 | ISU CS 54th Golden Spin of Zagreb 2022 | 09.12.2022 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với AHO Liubov | 261 | 111.29 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2019 | 27.09.2019 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với OSIPOVA Nika | 94 | 109.04 | ISU CS 54th Golden Spin of Zagreb 2022 | 09.12.2022 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với AHO Liubov | 277 | 64.52 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2019 | 27.09.2019 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với OSIPOVA Nika | 123 | 58.10 | ISU CS 54th Golden Spin of Zagreb 2022 | 08.12.2022 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với AHO Liubov | 216 | 46.77 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2019 | 26.09.2019 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Rachel EPSTEIN (10/11–12/13); Anastasia SMIRNOVA (17/18); Liubov EFIMENKO (18/19–19/20); Nika OSIPOVA (21/22–23/24)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Pairs Senior với Nika OSIPOVA | Chương trình Ngắn | 58.85không chính thứcchính thức 58.10 | Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED) | 2022/2023 |
| Senior Pairs với Nika OSIPOVA | Trượt Tự Do | 109.04chính thức | Golden Spin 2022 (Zagreb/CRO) | 2022/2023 |
| Senior Pairs với Nika OSIPOVA | Tổng | 167.14chính thức | Golden Spin 2022 (Zagreb/CRO) | 2022/2023 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Pair | Chương trình Ngắn | 34.23không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) | 2010/2011 |
| Junior Pair | Trượt Tự Do | 52.09không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) | 2010/2011 |
| Junior Pair | Tổng | 86.32không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) | 2010/2011 |
| Junior Pairs với Rachel EPSTEIN | Chương trình Ngắn | 38.53không chính thứcchính thức 36.84 | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) | 2010/2011 |
| Junior Pairs với Rachel EPSTEIN | Trượt Tự Do | 66.10không chính thứcchính thức 60.41 | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) | 2010/2011 |
| Junior Pairs với Rachel EPSTEIN | Tổng | 104.63không chính thứcchính thức 91.31 | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) | 2010/2011 |
| Paarrijden Junior | Chương trình Ngắn | 35.14không chính thức | ONK kunstrijden 2012 (NED) | 2011/2012 |
| Paarrijden Junior | Trượt Tự Do | 60.10không chính thức | ONK kunstrijden 2012 (NED) | 2011/2012 |
| Paarrijden Junior | Tổng | 95.24không chính thức | ONK kunstrijden 2012 (NED) | 2011/2012 |
| Paarrijden Senior | Chương trình Ngắn | 39.38không chính thức | KNSB-CUP 2 2018-2019 (NED) | 2018/2019 |
| Paarrijden Senior | Trượt Tự Do | 70.53không chính thức | KNSB-CUP 2 2018-2019 (NED) | 2018/2019 |
| Paarrijden Senior | Tổng | 109.91không chính thức | KNSB-CUP 2 2018-2019 (NED) | 2018/2019 |
| Preliminary Round Junior Pairs với Rachel EPSTEIN | Tổng | 66.63chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) | 2011/2012 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Nika OSIPOVA | Chương trình Ngắn | 53.10không chính thức | International Skate Dordrecht 2023 (Dordrecht/NED) |
| Senior Pairs với Nika OSIPOVA | Trượt Tự Do | 81.30không chính thức | International Skate Dordrecht 2023 (Dordrecht/NED) |
| Senior Pairs với Nika OSIPOVA | Tổng | 134.40không chính thức | International Skate Dordrecht 2023 (Dordrecht/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pairs Senior với Nika OSIPOVA | Chương trình Ngắn | 58.85không chính thứcchính thức 58.10 | Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED) |
| Senior Pairs với Nika OSIPOVA | Trượt Tự Do | 109.04chính thức | Golden Spin 2022 (Zagreb/CRO) |
| Senior Pairs với Nika OSIPOVA | Tổng | 167.14chính thức | Golden Spin 2022 (Zagreb/CRO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Nika OSIPOVA | Chương trình Ngắn | 54.98không chính thứcchính thức 46.29 | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Pairs với Nika OSIPOVA | Trượt Tự Do | 88.51không chính thứcchính thức 72.71 | CHALLENGE CUP 2022 (Tilburg/NED) |
| Senior Pairs với Nika OSIPOVA | Tổng | 139.94không chính thứcchính thức 119.00 | CHALLENGE CUP 2022 (Tilburg/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Liubov EFIMENKO | Chương trình Ngắn | 46.77chính thức | Nebelhorn Trophy 2019 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Pairs với Liubov EFIMENKO | Trượt Tự Do | 64.52chính thức | Nebelhorn Trophy 2019 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Pairs với Liubov EFIMENKO | Tổng | 111.29chính thức | Nebelhorn Trophy 2019 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Paarrijden Senior | Chương trình Ngắn | 39.38không chính thức | KNSB-CUP 2 2018-2019 (NED) |
| Paarrijden Senior | Trượt Tự Do | 70.53không chính thức | KNSB-CUP 2 2018-2019 (NED) |
| Paarrijden Senior | Tổng | 109.91không chính thức | KNSB-CUP 2 2018-2019 (NED) |
| Pairs Senior với Liubov EFIMENKO | Chương trình Ngắn | 47.43không chính thức | Challenge Cup 2019 (The Hague/NED) |
| Pairs Senior với Liubov EFIMENKO | Trượt Tự Do | 90.70không chính thức | Challenge Cup 2019 (The Hague/NED) |
| Pairs Senior với Liubov EFIMENKO | Tổng | 138.13không chính thức | Challenge Cup 2019 (The Hague/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Paarrijden Senior | Chương trình Ngắn | 25.94không chính thức | KNSB-CUP 4 (NED) |
| Paarrijden Senior | Trượt Tự Do | 46.18không chính thức | KNSB-CUP 4 (NED) |
| Paarrijden Senior | Tổng | 72.12không chính thức | KNSB-CUP 4 (NED) |
| Senior Pairs với Anastasia SMIRNOVA | Chương trình Ngắn | 31.64không chính thức | Egna Spring Trophy (ITA) |
| Senior Pairs với Anastasia SMIRNOVA | Trượt Tự Do | 61.67không chính thức | Egna Spring Trophy (ITA) |
| Senior Pairs với Anastasia SMIRNOVA | Tổng | 93.31không chính thức | Egna Spring Trophy (ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Rachel EPSTEIN | Chương trình Ngắn | 30.90chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2013 (Milano/ITA) |
| Junior Pairs với Rachel EPSTEIN | Trượt Tự Do | 60.41chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2013 (Milano/ITA) |
| Junior Pairs với Rachel EPSTEIN | Tổng | 91.31chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2013 (Milano/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Rachel EPSTEIN | Chương trình Ngắn | 36.84chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
| Junior Pairs với Rachel EPSTEIN | Trượt Tự Do | 55.55chính thức | ISU JGP Austria 2011 (Innsbruck/AUT) |
| Junior Pairs với Rachel EPSTEIN | Tổng | 86.33chính thức | ISU JGP Austria 2011 (Innsbruck/AUT) |
| Paarrijden Junior | Chương trình Ngắn | 35.14không chính thức | ONK kunstrijden 2012 (NED) |
| Paarrijden Junior | Trượt Tự Do | 60.10không chính thức | ONK kunstrijden 2012 (NED) |
| Paarrijden Junior | Tổng | 95.24không chính thức | ONK kunstrijden 2012 (NED) |
| Preliminary Round Junior Pairs với Rachel EPSTEIN | Trượt Tự Do | 66.63chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
| Preliminary Round Junior Pairs với Rachel EPSTEIN | Tổng | 66.63chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pair | Chương trình Ngắn | 34.23không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
| Junior Pair | Trượt Tự Do | 52.09không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
| Junior Pair | Tổng | 86.32không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
| Junior Pairs với Rachel EPSTEIN | Chương trình Ngắn | 38.53không chính thứcchính thức 35.53 | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Pairs với Rachel EPSTEIN | Trượt Tự Do | 66.10không chính thức | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Pairs với Rachel EPSTEIN | Tổng | 104.63không chính thức | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.10.2023 | KNSB-CUP A1 2023-2024 NED |
Senior Pairs với Nika OSIPOVA | WD | ||
| 23–24.09.2023 | International Skate Dordrecht 2023 Dordrecht/NED |
Senior Pairs với Nika OSIPOVA | 1 | 134.40 |
Short Program 1 (53.10) Free Skating 1 (81.30)
|
| 20–23.09.2023 | 55. Nebelhorn-Trophy 2023 Oberstdorf/GER |
Senior Pairs với Nika OSIPOVA | WD |
Mùa 2022/2023
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–27.02.2022 | CHALLENGE CUP 2022 Tilburg/NED |
Senior Pairs với Nika OSIPOVA | 3 | 139.94 |
Short Program 3 (51.43) Free Skating 3 (88.51)
|
| 18–23.01.2022 | Bavarian Open 2022 Oberstdorf/GER |
Senior Pairs với Nika OSIPOVA | 3 | 134.37 |
Short Program 1 (54.98) Free Skating 3 (79.39)
|
| 04–07.11.2021 | NRW Trophy 2021 Dortmund/GER |
Senior Pairs với Nika OSIPOVA | 2 | 123.44 |
Short Program 2 (38.50) Free Skating 2 (84.94)
|
| 07–10.10.2021 | ISU CS Finlandia Trophy 2021 Espoo/FIN |
Senior Pairs với Nika OSIPOVA | 15 | 119.00 |
Short Program 12 (46.29) Free Skating 15 (72.71)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–28.09.2019 | Nebelhorn Trophy 2019 Oberstdorf/GER |
Senior Pairs với Liubov EFIMENKO | 11 | 111.29 |
Short Program 11 (46.77) Free Skating 11 (64.52)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–24.02.2019 | Challenge Cup 2019 The Hague/NED |
Pairs Senior với Liubov EFIMENKO | 4 | 138.13 |
Short Program 5 (47.43) Free Skating 4 (90.70)
|
| 05–10.02.2019 | Bavarian Open 2019 Oberstdorf/GER |
Senior Pairs với Liubov EFIMENKO | 7 | 122.22 |
Short Program 6 (47.32) Free Skating 7 (74.90)
|
| 17–18.11.2018 | KNSB-CUP 2 2018-2019 NED |
Paarrijden Senior với Liubov EFIMENKO | 1 | 109.91 |
Short Program 1 (39.38) Free Skating 1 (70.53)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–08.04.2018 | Egna Spring Trophy ITA |
Senior Pairs với Anastasia SMIRNOVA | 1 | 93.31 |
Short Program 1 (31.64) Free Skating 1 (61.67)
|
| 20–21.01.2018 | KNSB-CUP 4 NED |
Paarrijden Senior với Anastasia SMIRNOVA | 1 | 72.12 |
Short Program 1 (25.94) Free Skating 1 (46.18)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.02–03.03.2013 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2013 Milano/ITA |
Junior Pairs với Rachel EPSTEIN | 16 | 91.31 |
Short Program 16 (30.90) Free Skating 16 (60.41)
|
| 10–13.10.2012 | ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter 2012 Chemnitz/GER |
Junior Pairs với Rachel EPSTEIN | WD |
Short Program 14 (30.38)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.02–04.03.2012 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 Minsk/BLR |
Junior Pairs với Rachel EPSTEIN | 17FNR |
Short Program 17 (36.84)
|
|
| 27.02–04.03.2012 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 Minsk/BLR |
Preliminary Round Junior Pairs với Rachel EPSTEIN | 9 | 66.63 |
Free Skating 9 (66.63)
|
| 17–18.12.2011 | ONK kunstrijden 2012 🥇 Nat. champion NED |
Paarrijden Junior với Rachel EPSTEIN | 1 | 95.24 |
Short Program 1 (35.14) Free Skating 1 (60.10)
|
| 12–15.10.2011 | ISU JGP Tallinn Cup 2011 Tallinn/EST |
Junior Pairs với Rachel EPSTEIN | 12 | 85.97 |
Short Program 12 (33.43) Free Skating 12 (52.54)
|
| 28.09–01.10.2011 | ISU JGP Austria 2011 Innsbruck/AUT |
Junior Pairs với Rachel EPSTEIN | 18 | 86.33 |
Short Program 19 (30.78) Free Skating 18 (55.55)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.02–06.03.2011 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 Gangneung/KOR |
Junior Pairs với Rachel EPSTEIN | 17FNR |
Short Program 17 (35.53)
|
|
| 09–13.02.2011 | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 Oberstdorf/GER |
Junior Pairs với Rachel EPSTEIN | 1 | 104.63 |
Short Program 1 (38.53) Free Skating 1 (66.10)
|
| 17–19.12.2010 | Open Nederlandse Kampioenschappen Nationals NED |
Paarrijden Junior với Rachel EPSTEIN | |||
| 02–05.12.2010 | NRW Trophy for Single & Pair Skating Dortmund/GER |
Junior Pair với Rachel EPSTEIN | 1 | 86.32 |
Short Program 1 (34.23) Free Skating 1 (52.09)
|