Dmitry KAGIROV không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 46.94 | Belarusian Figure Skating Championships 2013-14 (Minsk/BLR) | 2013/2014 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 99.33 | Belarusian National Championship 2011-12 (Minsk/BLR) | 2011/2012 |
| Senior Men | Tổng | 143.22 | Belarusian National Championship 2011-12 (Minsk/BLR) | 2011/2012 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 44.49 | Belarussian Junior Championship 2012 (Minsk/BLR) | 2011/2012 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 92.43 | Belarussian Junior Championship 2012 (Minsk/BLR) | 2011/2012 |
| Junior Men | Tổng | 136.92 | Belarussian Junior Championship 2012 (Minsk/BLR) | 2011/2012 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 46.94 | Belarusian Figure Skating Championships 2013-14 (Minsk/BLR) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 86.10 | Belarusian Figure Skating Championships 2013-14 (Minsk/BLR) |
| Senior Men | Tổng | 46.94 | Belarusian Figure Skating Championships 2013-14 (Minsk/BLR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 44.49 | Belarussian Junior Championship 2012 (Minsk/BLR) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 92.43 | Belarussian Junior Championship 2012 (Minsk/BLR) |
| Junior Men | Tổng | 136.92 | Belarussian Junior Championship 2012 (Minsk/BLR) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 43.89 | Belarusian National Championship 2011-12 (Minsk/BLR) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 99.33 | Belarusian National Championship 2011-12 (Minsk/BLR) |
| Senior Men | Tổng | 143.22 | Belarusian National Championship 2011-12 (Minsk/BLR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 37.31 | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–22.12.2013 | Belarusian Figure Skating Championships 2013-14 Nat. 6 Minsk/BLR |
Senior Men | 6 | 46.94 |
Short Program 6 (46.94) Free Skating 6 (86.10)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–05.02.2012 | Belarussian Junior Championship 2012 🏅 Nat. 2 Minsk/BLR |
Junior Men | 2 | 136.92 |
Short Program 2 (44.49) Free Skating 2 (92.43)
|
| 09–11.12.2011 | Belarusian National Championship 2011-12 🏅 Nat. 3 Minsk/BLR |
Senior Men | 3 | 143.22 |
Short Program 5 (43.89) Free Skating 2 (99.33)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–05.12.2010 | NRW Trophy for Single & Pair Skating Dortmund/GER |
Senior Men | FNR |
Short Program 25 (37.31)
|