fsresults

Dmitry SEROV không hoạt động

RUS RUS

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice A Boys Tổng 30.10 Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) 2013/2014
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Springs B Boys Tổng 27.99 Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) 2012/2013
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Boys Trượt Tự Do 30.10 Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST)
Basic Novice A Boys Tổng 30.10 Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Springs B Boys Trượt Tự Do 27.99 Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST)
Springs B Boys Tổng 27.99 Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST)