Dmitry SOPOT không hoạt động Access
1998-05-01 Tver 190 cm St. Petersburg and Perm ⛸ từ 2002 student Xếp Hạng Thế Giới: #36 Senior Pairs với Anastasia POLUIANOVA (1130 pts, 2018/2019)
Huấn luyện viên: Stanislav Morozov, P. Sliusarenko, V. Tiukova Biên Đạo: Nikolai Morozov, Alexander Stepin
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với POLUIANOVA Anastasia | 108 | 166.11 | ISU JGP Cup of Austria 2018 | 01.09.2018 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với POLUIANOVA Anastasia | 88 | 112.04 | ISU JGP Cup of Austria 2018 | 01.09.2018 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với POLUIANOVA Anastasia | 112 | 59.80 | ISU JGP Czech Skate 2018 | 27.09.2018 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Ekaterina BORISOVA (15/16–16/17); Anastasiya POLUYANOVA (17/18–18/19)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Anastasiya POLUYANOVA | Chương trình Ngắn | 62.71không chính thứcchính thức 53.86 | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS) | 2018/2019 |
| Senior Pairs với Anastasiya POLUYANOVA | Trượt Tự Do | 116.28không chính thứcchính thức 107.74 | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS) | 2018/2019 |
| Senior Pairs với Anastasiya POLUYANOVA | Tổng | 178.99không chính thứcchính thức 161.60 | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS) | 2018/2019 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Ekaterina BORISOVA | Chương trình Ngắn | 60.29chính thức | ISU Grand Prix of Figure Skating Final (Barcelona/ESP) | 2015/2016 |
| Junior Pairs | Chương trình Ngắn | 50.98không chính thức | Russian Junior Championships 2015 (Yoshkar-Ola/RUS) | 2014/2015 |
| Junior Pairs với Anastasiya POLUYANOVA | Trượt Tự Do | 112.04chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2018 (Linz/AUT) | 2018/2019 |
| Junior Pairs | Trượt Tự Do | 86.50không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2014-2015 (Saransk/RUS) | 2014/2015 |
| Junior Pairs với Ekaterina BORISOVA | Tổng | 171.86chính thức | ISU Grand Prix of Figure Skating Final (Barcelona/ESP) | 2015/2016 |
| Junior Pairs | Tổng | 136.66không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2014-2015 (Saransk/RUS) | 2014/2015 |
| Mixed Noc Team - Pairs với Ekaterina BORISOVA | Trượt Tự Do | 104.80không chính thức | Lillehammer 2016 Winter Youth Olympic Games (Lillehammer/NOR) | 2015/2016 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Anastasiya POLUYANOVA | Chương trình Ngắn | 59.80chính thức | ISU JGP Czech Skate 2018 (Ostrava/CZE) |
| Junior Pairs với Anastasiya POLUYANOVA | Trượt Tự Do | 112.04chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2018 (Linz/AUT) |
| Junior Pairs với Anastasiya POLUYANOVA | Tổng | 166.11chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2018 (Linz/AUT) |
| Senior Pairs với Anastasiya POLUYANOVA | Chương trình Ngắn | 62.71không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS) |
| Senior Pairs với Anastasiya POLUYANOVA | Trượt Tự Do | 116.28không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS) |
| Senior Pairs với Anastasiya POLUYANOVA | Tổng | 178.99không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Anastasiya POLUYANOVA | Chương trình Ngắn | 56.81chính thức | ISU JGP Baltic Cup 2017 (Gdansk/POL) |
| Junior Pairs với Anastasiya POLUYANOVA | Trượt Tự Do | 105.77chính thức | ISU JGP Minsk Arena Cup 2017 (Minsk/BLR) |
| Junior Pairs với Anastasiya POLUYANOVA | Tổng | 162.14chính thức | ISU JGP Minsk Arena Cup 2017 (Minsk/BLR) |
| Senior Pairs với Anastasiya POLUYANOVA | Chương trình Ngắn | 53.86chính thức | Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) |
| Senior Pairs với Anastasiya POLUYANOVA | Trượt Tự Do | 107.74chính thức | Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) |
| Senior Pairs với Anastasiya POLUYANOVA | Tổng | 161.60chính thức | Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Ekaterina BORISOVA | Chương trình Ngắn | 56.34chính thức | ISU JGP Tallinn Cup 2016 (Tallinn/EST) |
| Junior Pairs với Ekaterina BORISOVA | Trượt Tự Do | 96.02chính thức | ISU JGP Cup of Mordovia 2016 (Saransk/RUS) |
| Junior Pairs với Ekaterina BORISOVA | Tổng | 150.76chính thức | ISU JGP Cup of Mordovia 2016 (Saransk/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Ekaterina BORISOVA | Chương trình Ngắn | 60.29chính thức | ISU Grand Prix of Figure Skating Final (Barcelona/ESP) |
| Junior Pairs với Ekaterina BORISOVA | Trượt Tự Do | 111.57chính thức | ISU Grand Prix of Figure Skating Final (Barcelona/ESP) |
| Junior Pairs với Ekaterina BORISOVA | Tổng | 171.86chính thức | ISU Grand Prix of Figure Skating Final (Barcelona/ESP) |
| Mixed Noc Team - Pairs với Ekaterina BORISOVA | Trượt Tự Do | 104.80không chính thức | Lillehammer 2016 Winter Youth Olympic Games (Lillehammer/NOR) |
| Senior Pairs với Ekaterina BORISOVA | Chương trình Ngắn | 60.80không chính thức | Lillehammer 2016 Winter Youth Olympic Games (Lillehammer/NOR) |
| Senior Pairs với Ekaterina BORISOVA | Trượt Tự Do | 107.86không chính thức | Lillehammer 2016 Winter Youth Olympic Games (Lillehammer/NOR) |
| Senior Pairs với Ekaterina BORISOVA | Tổng | 168.66không chính thức | Lillehammer 2016 Winter Youth Olympic Games (Lillehammer/NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs | Chương trình Ngắn | 50.98không chính thức | Russian Junior Championships 2015 (Yoshkar-Ola/RUS) |
| Junior Pairs | Trượt Tự Do | 86.50không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2014-2015 (Saransk/RUS) |
| Junior Pairs | Tổng | 136.66không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2014-2015 (Saransk/RUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–22.02.2019 | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 🏅 Nat. 3 Veliky Novgorod/RUS |
Senior Pairs với Anastasiya POLUYANOVA | 3 | 178.99 |
Short Program 3 (62.71) Free Skating 4 (116.28)
|
| 19–23.12.2018 | Rostelecom Russian Championships 2019 Nat. 12 Saransk/RUS |
Senior Pairs với Anastasiya POLUYANOVA | 12 | 172.89 |
Short Program 11 (59.08) Free Skating 11 (113.81)
|
| 05–09.12.2018 | ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2018 Vancouver, BC/CAN |
Junior Pairs với Anastasiya POLUYANOVA | 5 | 158.33 |
Short Program 5 (59.28) Free Skating 5 (99.05)
|
| 26–29.09.2018 | ISU JGP Czech Skate 2018 Ostrava/CZE |
Junior Pairs với Anastasiya POLUYANOVA | 4 | 155.61 |
Short Program 3 (59.80) Free Skating 4 (95.81)
|
| 29–01.08.2018 | ISU JGP Cup of Austria 2018 Linz/AUT |
Junior Pairs với Anastasiya POLUYANOVA | 2 | 166.11 |
Short Program 3 (54.07) Free Skating 2 (112.04)
|
Mùa 2017/2018
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–17.02.2017 | Russian Cup Final - Rostelecom 2016-2017 🏅 Nat. 2 Saransk/RUS |
Junior Pairs với Ekaterina BORISOVA | 2 | 170.54 |
Short Program 2 (63.02) Free Skating 3 (107.52)
|
| 01–05.02.2017 | Russian Junior Championships 2017 Nat. 8 Saint Petersburg/RUS |
Junior Pairs với Ekaterina BORISOVA | 8 | 157.89 |
Short Program 11 (53.02) Free Skating 6 (104.87)
|
| 28.09–01.10.2016 | ISU JGP Tallinn Cup 2016 Tallinn/EST |
Junior Pairs với Ekaterina BORISOVA | 3 | 150.25 |
Short Program 4 (56.34) Free Skating 3 (93.91)
|
| 14–17.09.2016 | ISU JGP Cup of Mordovia 2016 Saransk/RUS |
Junior Pairs với Ekaterina BORISOVA | 3 | 150.76 |
Short Program 3 (54.74) Free Skating 2 (96.02)
|
Mùa 2015/2016
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–28.02.2015 | Russian Cup Final - Rostelecom 2014-2015 Nat. 4 Saransk/RUS |
Junior Pairs với Ekaterina BORISOVA | 4 | 136.66 |
Short Program 2 (50.16) Free Skating 5 (86.50)
|
| 04–07.02.2015 | Russian Junior Championships 2015 Nat. 8 Yoshkar-Ola/RUS |
Junior Pairs với Ekaterina BORISOVA | 8 | 133.69 |
Short Program 6 (50.98) Free Skating 11 (82.71)
|