Do-Yeon KIM Access
2014-03-10
Huấn luyện viên: Jeewon Kim, Teahyun Kim Biên Đạo: Won Jang
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 41.09không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA) | 2026/2027 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Tổng | 36.21không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG) | 2024/2025 |
| Junior Women Group 1 | Chương trình Ngắn | 36.94không chính thức | Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) | 2016/2017 |
| Junior Women Group 1 | Trượt Tự Do | 69.56không chính thức | Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) | 2016/2017 |
| Junior Women Group 1 | Tổng | 106.50không chính thức | Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) | 2016/2017 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Intermediate Novice Girls | Trượt Tự Do | 41.09không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA) |
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 41.09không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 36.21không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 36.21không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women Group 1 | Chương trình Ngắn | 36.94không chính thức | Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) |
| Junior Women Group 1 | Trượt Tự Do | 69.56không chính thức | Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) |
| Junior Women Group 1 | Tổng | 106.50không chính thức | Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–05.08.2026 | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 Jakarta/INA |
Intermediate Novice Girls | 1 | 41.09 |
Free Skating 1 (41.09)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–05.09.2024 | Asian Open Figure Skating Trophy 2024 Hong Kong/HKG |
Basic Novice Girls | 8 | 36.21 |
Free Skating 8 (36.21)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–13.11.2016 | Volvo Open Cup 31 st Riga/LAT |
Junior Women Group 1 | 9 | 106.50 |
Short Program 11 (36.94) Free Skating 9 (69.56)
|