fsresults

Do-Yeon KIM

KOR KOR

2014-03-10

Huấn luyện viên: Jeewon Kim, Teahyun Kim Biên Đạo: Won Jang

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.05.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Intermediate Novice Girls Tổng 41.09không chính thức Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA) 2026/2027
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice Girls Tổng 36.21không chính thức Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG) 2024/2025
Junior Women Group 1 Chương trình Ngắn 36.94không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) 2016/2017
Junior Women Group 1 Trượt Tự Do 69.56không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) 2016/2017
Junior Women Group 1 Tổng 106.50không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) 2016/2017

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Intermediate Novice Girls Trượt Tự Do 41.09không chính thức Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA)
Intermediate Novice Girls Tổng 41.09không chính thức Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 36.21không chính thức Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG)
Basic Novice Girls Tổng 36.21không chính thức Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Group 1 Chương trình Ngắn 36.94không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)
Junior Women Group 1 Trượt Tự Do 69.56không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)
Junior Women Group 1 Tổng 106.50không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)