Dominika BLUDOVA không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Chicks "axel" Girls | Tổng | 23.34 | Narva Cup 2015 (Narva/EST) | 2015/2016 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Chicks Girls | Tổng | 17.20 | Narva Spring 2015 (Narva/EST) | 2015/2016 |
| Pre Chicks A Girls | Tổng | 10.93 | 24 th Volvo Open Cup (Riga/LAT) | 2013/2014 |
| Pre-Chicks Girls | Tổng | 6.86 | Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) | 2013/2014 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks "axel" Girls | Trượt Tự Do | 23.34 | Narva Cup 2015 (Narva/EST) |
| Chicks "axel" Girls | Tổng | 23.34 | Narva Cup 2015 (Narva/EST) |
| Chicks Girls | Trượt Tự Do | 17.20 | Narva Spring 2015 (Narva/EST) |
| Chicks Girls | Tổng | 17.20 | Narva Spring 2015 (Narva/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks Girls | Trượt Tự Do | 16.75 | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) |
| Chicks Girls | Tổng | 16.75 | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre Chicks A Girls | Trượt Tự Do | 10.93 | 24 th Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
| Pre Chicks A Girls | Tổng | 10.93 | 24 th Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
| Pre-Chicks Girls | Trượt Tự Do | 6.86 | Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) |
| Pre-Chicks Girls | Tổng | 6.86 | Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05.12.2015 | Narva Cup 2015 Narva/EST |
Chicks "axel" Girls | 5 | 23.34 |
Free Skating 5 (23.34)
|
| 17–22.11.2015 | Tallinn Trophy 2015 Tallinn/EST |
Chicks "Axel" Girls | 16 | 20.64 |
Free Skating 16 (20.64)
|
| 28–29.03.2015 | Narva Spring 2015 Narva/EST |
Chicks Girls | 3 | 17.20 |
Free Skating 3 (17.20)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–07.12.2014 | Tallinn Trophy 2014 Tallinn/EST |
Chicks Girls | 11 | 16.75 |
Free Skating 11 (16.75)
|
| 18–19.11.2014 | Narva Cup 2014 Narva/EST |
Chicks Girls | 9 | 13.93 |
Free Skating 9 (13.93)
|
| 24.10.2014 | InterClub 25th Volvo Open Cup Riga/LAT |
Chicks B Girls |
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–11.05.2014 | 24 th Volvo Open Cup Riga/LAT |
Pre Chicks A Girls | 4 | 10.93 |
Free Skating 4 (10.93)
|
| 20–28.11.2013 | Tallinn Trophy 2013 Tallinn/EST |
Pre-Chicks Girls | 8 | 6.86 |
Free Skating 8 (6.86)
|
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…