fsresults

Dorka SIMON không hoạt động

HUN HUN · HAV (17/18) → DVTK (18/19–21/22)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Recreational C Silver Tổng 25.38 Óbuda Skating Cup (HUN) 2021/2022
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Rec C Bronze Girls Tổng 21.33 Jégmadár Cup 2019 (HUN) 2018/2019
Recr. C Bronze Tổng 19.83 3rd VALENTINE CUP, 2019 (HUN) 2018/2019
Recreation B Bronze Girls Tổng 17.29 Jégmadár Cup (HUN) 2017/2018
Rekr. B Bronze Tổng 16.93 2nd VALENTINE CUP, 2018 (HUN) 2017/2018
Rekreacio B Bronze Tổng 17.70 5th Retro Cup (HUN) 2017/2018
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Recreational C Silver Trượt Tự Do 25.38 Óbuda Skating Cup (HUN)
Recreational C Silver Tổng 25.38 Óbuda Skating Cup (HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Recreational C Silver Trượt Tự Do 26.26 I Jászberényi Tavasz Kupa (HUN)
Recreational C Silver Tổng 25.20 Jégmadár Kupa 2021 (HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Rec C Bronze Girls Trượt Tự Do 21.33 Jégmadár Cup 2019 (HUN)
Rec C Bronze Girls Tổng 21.33 Jégmadár Cup 2019 (HUN)
Recr. C Bronze Trượt Tự Do 19.83 3rd VALENTINE CUP, 2019 (HUN)
Recr. C Bronze Tổng 19.83 3rd VALENTINE CUP, 2019 (HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Recreation B Bronze Girls Trượt Tự Do 17.29 Jégmadár Cup (HUN)
Recreation B Bronze Girls Tổng 17.29 Jégmadár Cup (HUN)
Rekr. B Bronze Trượt Tự Do 16.93 2nd VALENTINE CUP, 2018 (HUN)
Rekr. B Bronze Tổng 16.93 2nd VALENTINE CUP, 2018 (HUN)
Rekreacio B Bronze Trượt Tự Do 17.70 5th Retro Cup (HUN)
Rekreacio B Bronze Tổng 17.70 5th Retro Cup (HUN)