Dovile DIDZGALVYTE không hoạt động
2000-04-27
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 36.47không chính thức | Volvo Open Cup 29 th (Riga/LAT) | 2015/2016 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 66.44không chính thức | Volvo Open Cup 29 th (Riga/LAT) | 2015/2016 |
| Junior Women | Tổng | 102.91không chính thức | Volvo Open Cup 29 th (Riga/LAT) | 2015/2016 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 24.14không chính thức | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) | 2013/2014 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 40.63không chính thức | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) | 2013/2014 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 64.77không chính thức | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) | 2013/2014 |
| Junior Women Group 2 | Chương trình Ngắn | 31.46không chính thức | Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) | 2016/2017 |
| Junior Women Group 2 | Trượt Tự Do | 50.41không chính thức | Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) | 2016/2017 |
| Junior Women Group 2 | Tổng | 81.87không chính thức | Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) | 2016/2017 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 26.08không chính thức | Narva Cup 2017 (Narva/EST) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 42.63không chính thức | Narva Cup 2017 (Narva/EST) |
| Junior Women | Tổng | 68.71không chính thức | Narva Cup 2017 (Narva/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 31.54không chính thức | Latvian Open Championships 2016 (Ventspils/LAT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 58.17không chính thức | Volvo Open Cup 33 rd (Riga/LAT) |
| Junior Women | Tổng | 88.60không chính thức | Volvo Open Cup 33 rd (Riga/LAT) |
| Junior Women Group 2 | Chương trình Ngắn | 31.46không chính thức | Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) |
| Junior Women Group 2 | Trượt Tự Do | 50.41không chính thức | Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) |
| Junior Women Group 2 | Tổng | 81.87không chính thức | Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 36.47không chính thức | Volvo Open Cup 29 th (Riga/LAT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 66.44không chính thức | Volvo Open Cup 29 th (Riga/LAT) |
| Junior Women | Tổng | 102.91không chính thức | Volvo Open Cup 29 th (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 24.14không chính thức | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 40.63không chính thức | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 64.77không chính thức | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–03.12.2017 | Narva Cup 2017 Narva/EST |
Junior Women | 5 | 68.71 |
Short Program 4 (26.08) Free Skating 4 (42.63)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–07.05.2017 | Volvo Open Cup 33 rd Riga/LAT |
Junior Women | 4 | 88.60 |
Short Program 4 (30.43) Free Skating 4 (58.17)
|
| 28–29.01.2017 | Volvo Open Cup 32 nd Riga/LAT |
Junior Women | 12 | 82.87 |
Short Program 10 (31.39) Free Skating 12 (51.48)
|
| 03–04.12.2016 | Latvian Open Championships 2016 Ventspils/LAT |
Junior Women | 11 | 88.32 |
Short Program 13 (31.54) Free Skating 11 (56.78)
|
| 09–13.11.2016 | Volvo Open Cup 31 st Riga/LAT |
Junior Women Group 2 | 20 | 81.87 |
Short Program 16 (31.46) Free Skating 22 (50.41)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–24.01.2016 | Volvo Open Cup 29 th Riga/LAT |
Junior Women | 4 | 102.91 |
Short Program 3 (36.47) Free Skating 4 (66.44)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–10.11.2013 | 22nd Volvo Open Cup Riga/LAT |
Advanced Novice Girls | 28 | 64.77 |
Short Program 28 (24.14) Free Skating 27 (40.63)
|
| 28.02.2013 | Magic Skates 2013 | Advanced Novice Girls | 3 | 25.29 |
Short Program 3 (25.29) Free Skating 1 (45.77)
|