Dwayne LI không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 78.70 | NZIFSA: 2024 NZIFSA National Championship (Christchurch/NZL) | 2024/2025 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 149.69 | NZIFSA: 2024 NZIFSA National Championship (Christchurch/NZL) | 2024/2025 |
| Junior Men | Tổng | 228.39 | NZIFSA: 2024 NZIFSA National Championship (Christchurch/NZL) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 141.15 | NZIFSA: 2020 NZ Figure Skating Championships - Adult Interpretive Gold II Ladies - Free Skate (Dunedin/NZL) | 2020/2021 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 78.70 | NZIFSA: 2024 NZIFSA National Championship (Christchurch/NZL) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 149.69 | NZIFSA: 2024 NZIFSA National Championship (Christchurch/NZL) |
| Junior Men | Tổng | 228.39 | NZIFSA: 2024 NZIFSA National Championship (Christchurch/NZL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 73.51 | NZIFSA: 2023 NZIFSA Championships (Dunedin/NZL) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 135.18 | NZIFSA: 2023 NZIFSA Championships (Dunedin/NZL) |
| Junior Men | Tổng | 208.69 | NZIFSA: 2023 NZIFSA Championships (Dunedin/NZL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| 89.78 | NZIFSA: 2020 NZ Figure Skating Championships - Adult Interpretive Gold II Ladies - Free Skate (Dunedin/NZL) | ||
| Tổng | 141.15 | NZIFSA: 2020 NZ Figure Skating Championships - Adult Interpretive Gold II Ladies - Free Skate (Dunedin/NZL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| 68.70 | NZIFSA: 2019 NZ Ice Figure Skating Championships - Adult Interpretive Gold II Ladies - Free Skate (Gore/NZL) | ||
| Tổng | 108.62 | NZIFSA: 2019 NZ Ice Figure Skating Championships - Adult Interpretive Gold II Ladies - Free Skate (Gore/NZL) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–20.10.2024 | NZIFSA: 2024 NZIFSA National Championship 🥇 Nat. champion Christchurch/NZL |
Junior Men | 1 | 228.39 |
Short Program 1 (78.70) Free Skating 1 (149.69)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–10.10.2023 | NZIFSA: 2023 NZIFSA Championships 🥇 Nat. champion Dunedin/NZL |
Junior Men | 1 | 208.69 |
Short Program 1 (73.51) Free Skating 1 (135.18)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–27.10.2020 | NZIFSA: 2020 NZ Figure Skating Championships - Adult Interpretive Gold II Ladies - Free Skate 🥇 Nat. champion Dunedin/NZL |
1 | 141.15 |
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–06.10.2019 | NZIFSA: 2019 NZ Ice Figure Skating Championships - Adult Interpretive Gold II Ladies - Free Skate 🥇 Nat. champion Gore/NZL |
1 | 108.62 |