fsresults

Dylan GRAINGER

GBR GBR · WHB (25/26–26/27, hiện tại)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Nat 1 Boys Tổng 13.17 Whitley Bay Annuals (Whitley Bay/GBR) 2026/2027
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Beginner Boys Tổng 11.94 North East Opens 2026 (Billingham/GBR) 2025/2026
National 1 Boys Tổng 11.51 BIS Open (Beginner - Nat. 3) (Sheffield/GBR) 2025/2026

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Nat 1 Boys NAT-1-BOYS 13.17 Whitley Bay Annuals (Whitley Bay/GBR)
Nat 1 Boys Tổng 13.17 Whitley Bay Annuals (Whitley Bay/GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Beginner Boys Trượt Tự Do 11.94 North East Opens 2026 (Billingham/GBR)
Beginner Boys Tổng 11.94 North East Opens 2026 (Billingham/GBR)
National 1 Boys Trượt Tự Do 11.51 BIS Open (Beginner - Nat. 3) (Sheffield/GBR)
National 1 Boys Tổng 11.51 BIS Open (Beginner - Nat. 3) (Sheffield/GBR)