Dynamic không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior | Tổng | 19.18 | ML 2. kilpailu 9.-10.1.2010 (FIN) | 2009/2010 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior | Tổng | 23.30 | Muodostelmaluistelun 2. kilpailut Lappeenrannassa - Minorit (FIN) | 2007/2008 |
| Junior Kansalliset | Tổng | 26.73 | Muodostelmaluistelunoviisien II-lohkon 1. valintak (FIN) | 2007/2008 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior | Trượt Tự Do | 19.18 | ML 2. kilpailu 9.-10.1.2010 (FIN) |
| Junior | Tổng | 19.18 | ML 2. kilpailu 9.-10.1.2010 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior | Tổng | 23.30 | Muodostelmaluistelun 2. kilpailut Lappeenrannassa - Minorit (FIN) |
| Junior Kansalliset | Trượt Tự Do | 26.73 | Muodostelmaluistelunoviisien II-lohkon 1. valintak (FIN) |
| Junior Kansalliset | Tổng | 26.73 | Muodostelmaluistelunoviisien II-lohkon 1. valintak (FIN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–10.01.2010 | ML 2. kilpailu 9.-10.1.2010 FIN |
Junior | 9 | 19.18 |
Free Skating 9 (19.18)
|
Mùa 2007/2008
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15.03.2008 | Minorit 3. kilp, kansalliset sarjat loppukilpailu - Minorit 3. kilpailu - Free Skating FIN |
Junior Kansalliset | 14 | 25.85 |
Free Skating 14 (25.85)
|
| 20.01.2008 | Muodostelmaluistelun 2. kilpailut Lappeenrannassa - Minorit FIN |
Junior | 7 | 23.30 | |
| 20.01.2008 | Muodostelmaluistelun 2. kilpailut Lappeenrannassa - Minorit FIN |
Vapaaohjelma | |||
| 18.11.2007 | Muodostelmaluistelunoviisien II-lohkon 1. valintak FIN |
Junior Kansalliset | 5 | 26.73 |
Free Skating 5 (26.73)
|