Ebba AHLIN không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 30.54 | SKATE MALMÖ 2018 (SWE) | 2017/2018 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 54.62 | SKATE MALMÖ 2018 (SWE) | 2017/2018 |
| Junior Women | Tổng | 85.16 | SKATE MALMÖ 2018 (SWE) | 2017/2018 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 24.94 | DRAGON TROPHY 2017 (Ljubljana/SVN) | 2016/2017 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 43.50 | DRAGON TROPHY 2017 (Ljubljana/SVN) | 2016/2017 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 68.44 | DRAGON TROPHY 2017 (Ljubljana/SVN) | 2016/2017 |
| Basic Novice Girls | Tổng | 25.42 | SKATE MALMÖ 2015 (SWE) | |
| Cubs Girls | Tổng | 17.19 | SKATE MALMÖ 2012 (SWE) | 2011/2012 |
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 20.40 | Skate Copenhagen 2017 (DEN) | 2016/2017 |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 38.93 | Skate Copenhagen 2017 (DEN) | 2016/2017 |
| Novice Girls | Tổng | 59.33 | Skate Copenhagen 2017 (DEN) | 2016/2017 |
| Springs Girls | Tổng | 18.04 | SKATE MALMÖ 2013 (SWE) | 2012/2013 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 30.54 | SKATE MALMÖ 2018 (SWE) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 54.62 | SKATE MALMÖ 2018 (SWE) |
| Junior Women | Tổng | 85.16 | SKATE MALMÖ 2018 (SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 24.94 | DRAGON TROPHY 2017 (Ljubljana/SVN) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 43.50 | DRAGON TROPHY 2017 (Ljubljana/SVN) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 68.44 | DRAGON TROPHY 2017 (Ljubljana/SVN) |
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 20.40 | Skate Copenhagen 2017 (DEN) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 38.93 | Skate Copenhagen 2017 (DEN) |
| Novice Girls | Tổng | 59.33 | Skate Copenhagen 2017 (DEN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Springs Girls | Trượt Tự Do | 18.04 | SKATE MALMÖ 2013 (SWE) |
| Springs Girls | Tổng | 18.04 | SKATE MALMÖ 2013 (SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs Girls | Trượt Tự Do | 17.19 | SKATE MALMÖ 2012 (SWE) |
| Cubs Girls | Tổng | 17.19 | SKATE MALMÖ 2012 (SWE) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa Unknown season
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| SKATE MALMÖ 2015 SWE |
Basic Novice Girls | 15 | 25.42 |
Free Skating 15 (25.42)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–11.03.2018 | SKATE MALMÖ 2018 SWE |
Junior Women | 15 | 85.16 |
Short Program 11 (30.54) Free Skating 19 (54.62)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 31.03–02.04.2017 | Skate Copenhagen 2017 DEN |
Novice Girls | 14 | 59.33 |
Short Program 16 (20.40) Free Skating 14 (38.93)
|
| 09–12.02.2017 | DRAGON TROPHY 2017 Ljubljana/SVN |
Advanced Novice Girls | 13 | 68.44 |
Short Program 13 (24.94) Free Skating 13 (43.50)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–10.03.2013 | SKATE MALMÖ 2013 SWE |
Springs Girls | 26 | 18.04 |
Free Skating 26 (18.04)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–11.03.2012 | SKATE MALMÖ 2012 SWE |
Cubs Girls | 19 | 17.19 |
Free Skating 19 (17.19)
|