Ebba THIMAN Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Youth 16 Girls | Chương trình Ngắn | 19.05 | Laxhoppet 2026 (Mörrum/SWE) | 2026/2027 |
| Youth 16 Girls | Trượt Tự Do | 41.55 | Laxhoppet 2026 (Mörrum/SWE) | 2026/2027 |
| Youth 16 Girls | Tổng | 60.60 | Laxhoppet 2026 (Mörrum/SWE) | 2026/2027 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Blå 2 | Tổng | 19.21 | Kalmarpiruetten (Kalmar Sportcenter/SWE) | 2024/2025 |
| Blå 3 | Tổng | 24.57 | Aplapiruetten (Värnamo/SWE) | 2024/2025 |
| Blå 4 | Tổng | 20.25 | LKF Piruetten (Linköping/SWE) | 2024/2025 |
| Röd | Tổng | 38.29 | Kalmarpiruetten 2025 (Kalmar/SWE) | 2025/2026 |
| Röd 1 | Tổng | 39.01 | Aplaskäret 2026 (Värnamo/SWE) | 2025/2026 |
| Röd 2 | Tổng | 41.64 | LKF Trofén 2026 System 2 (Linköping/SWE) | 2025/2026 |
| Youth 13 B Girls | Tổng | 22.72 | Linköpings Piruetten (Linköping/SWE) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Youth 16 Girls | Chương trình Ngắn | 19.05 | Laxhoppet 2026 (Mörrum/SWE) |
| Youth 16 Girls | Trượt Tự Do | 41.55 | Laxhoppet 2026 (Mörrum/SWE) |
| Youth 16 Girls | Tổng | 60.60 | Laxhoppet 2026 (Mörrum/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Röd | Trượt Tự Do | 38.29 | Kalmarpiruetten 2025 (Kalmar/SWE) |
| Röd | Tổng | 38.29 | Kalmarpiruetten 2025 (Kalmar/SWE) |
| Röd 1 | Trượt Tự Do | 39.01 | Aplaskäret 2026 (Värnamo/SWE) |
| Röd 1 | Tổng | 39.01 | Aplaskäret 2026 (Värnamo/SWE) |
| Röd 2 | Trượt Tự Do | 41.64 | LKF Trofén 2026 System 2 (Linköping/SWE) |
| Röd 2 | Tổng | 41.64 | LKF Trofén 2026 System 2 (Linköping/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Blå 2 | Trượt Tự Do | 19.21 | Kalmarpiruetten (Kalmar Sportcenter/SWE) |
| Blå 2 | Tổng | 19.21 | Kalmarpiruetten (Kalmar Sportcenter/SWE) |
| Blå 3 | Trượt Tự Do | 24.57 | Aplapiruetten (Värnamo/SWE) |
| Blå 3 | Tổng | 24.57 | Aplapiruetten (Värnamo/SWE) |
| Blå 4 | Trượt Tự Do | 20.25 | LKF Piruetten (Linköping/SWE) |
| Blå 4 | Tổng | 20.25 | LKF Piruetten (Linköping/SWE) |
| Youth 13 B Girls | Trượt Tự Do | 21.85 | Kalmarpiruetten (Kalmar Sportcenter/SWE) |
| Youth 13 B Girls | Tổng | 21.85 | Kalmarpiruetten (Kalmar Sportcenter/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Youth 13 B Girls | Trượt Tự Do | 22.72 | Linköpings Piruetten (Linköping/SWE) |
| Youth 13 B Girls | Tổng | 22.72 | Linköpings Piruetten (Linköping/SWE) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–20.09.2026 | Laxhoppet 2026 Mörrum/SWE |
Youth 16 Girls | 9 | 60.60 |
Short Program 13 (19.05) Free Skating 9 (41.55)
|
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.03.2026 | Kalmarpiruetten 2026 Kalmar/SWE |
Röd 2 | 4 | 39.43 |
Free Skating 4 (39.43)
|
| 07–08.03.2026 | Aplaskäret 2026 Värnamo/SWE |
Röd 1 | 1 | 39.01 |
Free Skating 1 (39.01)
|
| 31.01–01.02.2026 | LKF Trofén 2026 System 2 Linköping/SWE |
Röd 2 | 2 | 41.64 |
Free Skating 2 (41.64)
|
| 29–30.11.2025 | Linköpings Piruetten 2025 Linköping/SWE |
Röd 2 | 5 | 36.47 |
Free Skating 5 (36.47)
|
| 11.10.2025 | Kalmarpiruetten 2025 Kalmar/SWE |
Röd | 2 | 38.29 |
Free Skating 2 (38.29)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–16.03.2025 | NKPG Pokalen 2025 Norrköping/SWE |
Blå 2 | WD | ||
| 01–02.02.2025 | Aplapiruetten Värnamo/SWE |
Blå 3 | 2 | 24.57 |
Free Skating 2 (24.57)
|
| 30.11–01.12.2024 | LKF Piruetten Linköping/SWE |
Blå 4 | 7 | 20.25 |
Free Skating 7 (20.25)
|
| 09–10.11.2024 | Värendspiruetten Växjö/SWE |
Blå 3 | 2 | 20.89 |
Free Skating 2 (20.89)
|
| 12–13.10.2024 | Kalmarpiruetten Kalmar Sportcenter/SWE |
Blå 2 | 10 | 19.21 |
Free Skating 10 (19.21)
|
| 12–13.10.2024 | Kalmarpiruetten Kalmar Sportcenter/SWE |
Youth 13 B Girls | 8 | 21.85 |
Free Skating 8 (21.85)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–28.01.2024 | LKF Trofén Klubbtävling Linköping/SWE |
Youth 13 B Girls | 13 | 20.82 |
Free Skating 13 (20.82)
|
| 11–12.11.2023 | Linköpings Piruetten Linköping/SWE |
Youth 13 B Girls | 7 | 22.72 |
Free Skating 7 (22.72)
|
| 28–29.10.2023 | Rosenskäret 2023 Huskvarna Garden/SWE |
Youth 13 B Girls | 1 | 20.76 |
Free Skating 1 (20.76)
|
| 21–22.10.2023 | Värendspiruetten Växjö/SWE |
Youth 13 B Girls | 23 | 15.69 |
Free Skating 23 (15.69)
|