Eclipse
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Synchronized | Chương trình Ngắn | 26.60 | Australian Figure Skating Championships 2025 (Boondall, Queensland/AUS) | 2025/2026 |
| Junior Synchronized | Trượt Tự Do | 45.65 | Australian Figure Skating Championships 2025 (Boondall, Queensland/AUS) | 2025/2026 |
| Junior Synchronized | Tổng | 72.25 | Australian Figure Skating Championships 2025 (Boondall, Queensland/AUS) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Sys | Chương trình Ngắn | 27.53 | 2023 Australian Figure Skating Championships (Erina/AUS) | 2023/2024 |
| Junior Sys | Trượt Tự Do | 46.50 | 2023 Australian Figure Skating Championships (Erina/AUS) | 2023/2024 |
| Junior Sys | Tổng | 74.03 | 2023 Australian Figure Skating Championships (Erina/AUS) | 2023/2024 |
| Mixed Age Synchronized | Tổng | 52.45 | 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS) | 2022/2023 |
| Mixed Age Sys | Tổng | 44.85 | Australian Figure Skating Championships (Docklands/AUS) | 2024/2025 |
| Open Synchronized | Tổng | 30.45 | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2011/2012 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Synchronized | Chương trình Ngắn | 26.60 | Australian Figure Skating Championships 2025 (Boondall, Queensland/AUS) |
| Junior Synchronized | Trượt Tự Do | 45.65 | Australian Figure Skating Championships 2025 (Boondall, Queensland/AUS) |
| Junior Synchronized | Tổng | 72.25 | Australian Figure Skating Championships 2025 (Boondall, Queensland/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Mixed Age Sys | Trượt Tự Do | 44.85 | Australian Figure Skating Championships (Docklands/AUS) |
| Mixed Age Sys | Tổng | 44.85 | Australian Figure Skating Championships (Docklands/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Sys | Chương trình Ngắn | 27.53 | 2023 Australian Figure Skating Championships (Erina/AUS) |
| Junior Sys | Trượt Tự Do | 46.50 | 2023 Australian Figure Skating Championships (Erina/AUS) |
| Junior Sys | Tổng | 74.03 | 2023 Australian Figure Skating Championships (Erina/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Mixed Age Synchronized | Trượt Tự Do | 52.45 | 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS) |
| Mixed Age Synchronized | Tổng | 52.45 | 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Synchronized | Chương trình Ngắn | 21.12 | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) |
| Junior Synchronized | Trượt Tự Do | 44.74 | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) |
| Junior Synchronized | Tổng | 65.86 | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Mixed Age Synchronized | Trượt Tự Do | 31.30 | Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) |
| Mixed Age Synchronized | Tổng | 31.30 | Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Open Synchronized | Trượt Tự Do | 30.45 | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Open Synchronized | Tổng | 30.45 | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.11–05.12.2025 | Australian Figure Skating Championships 2025 Nat. 6 Boondall, Queensland/AUS |
Junior Synchronized | 6 | 72.25 |
Short Program 6 (26.60) Free Skating 6 (45.65)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.11–06.12.2024 | Australian Figure Skating Championships 🥇 Nat. champion Docklands/AUS |
Mixed Age Sys | 1 | 44.85 |
Free Skating 1 (44.85)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–08.12.2023 | 2023 Australian Figure Skating Championships Nat. 6 Erina/AUS |
Junior Sys | 6 | 74.03 |
Short Program 5 (27.53) Free Skating 6 (46.50)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.11–02.12.2022 | 2022 Australian Figure Skating Championships 🏅 Nat. 2 Boondall/AUS |
Mixed Age Synchronized | 2 | 52.45 |
Free Skating 2 (52.45)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.11–06.12.2019 | Australian Figure Skating Championships 2019 Nat. 6 Melbourne/AUS |
Junior Synchronized | 6 | 65.86 |
Short Program 6 (21.12) Free Skating 6 (44.74)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–09.12.2017 | Australian Figure Skating Championships 2017 Nat. 5 Brisbane/AUS |
Mixed Age Synchronized | 5 | 31.30 |
Free Skating 5 (31.30)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–10.12.2011 | 2011 Australian Figure Skating Championships 🏅 Nat. 2 Brisbane/AUS |
Open Synchronized | 2 | 30.45 |
Free Skating 2 (30.45)
|