fsresults

Edit EVEBRING không hoạt động

SWE SWE · Apladalens Konståkningsklubb (19/20) → AplKK (21/22–22/23) → Apladalens KK (22/23)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior B2 Women Tổng 25.60 LKF Trofén Klubbtävling (Linköping, Stångebro Ishall & SAAB Arena/SWE) 2022/2023
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Youth 13 B Girls Tổng 26.14 Värendspiruetten (SWE) 2019/2020
Youth 15 B2 Girls Tổng 26.08 Nissanskäret 2022 (SWE) 2021/2022
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior B2 Women Trượt Tự Do 25.60 LKF Trofén Klubbtävling (Linköping, Stångebro Ishall & SAAB Arena/SWE)
Junior B2 Women Tổng 25.60 LKF Trofén Klubbtävling (Linköping, Stångebro Ishall & SAAB Arena/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth 15 B2 Girls Trượt Tự Do 26.08 Nissanskäret 2022 (SWE)
Youth 15 B2 Girls Tổng 26.08 Nissanskäret 2022 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth 13 B Girls Trượt Tự Do 26.14 Värendspiruetten (SWE)
Youth 13 B Girls Tổng 26.14 Värendspiruetten (SWE)