fsresults

Edith BACKHOLM

SWE SWE · Enebybergs IF (23/24) → Enebybergs Idrottsförening (25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Blå 3 Tổng 20.85 DIF All Stars System 2 2025 (Stockholm/SWE) 2025/2026
Blå 5 Tổng 18.84 Salemtrofén 2026 (Salem/SWE) 2025/2026
Blå 7 Tổng 20.99 EIF Pokalen 2025 (Stockholm/SWE) 2025/2026
Miniorer B Tổng 13.21 NKF Trofén 2024 (Nyköping/SWE) 2023/2024

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Blå 3 Trượt Tự Do 20.85 DIF All Stars System 2 2025 (Stockholm/SWE)
Blå 3 Tổng 20.85 DIF All Stars System 2 2025 (Stockholm/SWE)
Blå 5 Trượt Tự Do 18.84 Salemtrofén 2026 (Salem/SWE)
Blå 5 Tổng 18.84 Salemtrofén 2026 (Salem/SWE)
Blå 7 Trượt Tự Do 20.99 EIF Pokalen 2025 (Stockholm/SWE)
Blå 7 Tổng 20.99 EIF Pokalen 2025 (Stockholm/SWE)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Miniorer B Trượt Tự Do 13.21 NKF Trofén 2024 (Nyköping/SWE)
Miniorer B Tổng 13.21 NKF Trofén 2024 (Nyköping/SWE)