Edith PEARCE không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Bl Beginner Ladies-Age 11&over | Tổng | 12.60 | Skate Southern Club International (GBR) | 2018/2019 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Bl Beginner Ladies-Age 9 & 10 | Tổng | 10.00 | Skate Southern Club International (GBR) | 2017/2018 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Bl Beginner Ladies-Age 11&over | Trượt Tự Do | 12.60 | Skate Southern Club International (GBR) |
| Bl Beginner Ladies-Age 11&over | Tổng | 12.60 | Skate Southern Club International (GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Bl Beginner Ladies-Age 9 & 10 | Trượt Tự Do | 10.00 | Skate Southern Club International (GBR) |
| Bl Beginner Ladies-Age 9 & 10 | Tổng | 10.00 | Skate Southern Club International (GBR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–27.09.2018 | Skate Southern Club International GBR |
Bl Beginner Ladies-Age 11&over | 9 | 12.60 |
Free Skating 9 (12.60)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–28.09.2017 | Skate Southern Club International GBR |
Bl Beginner Ladies-Age 9 & 10 | 23 | 10.00 |
Free Skating 23 (10.00)
|