Edwin SIWKOWSKI không hoạt động Access
1991-11-10 Xếp Hạng Thế Giới: #115 Senior Ice Dance với Anna POSTRYBAILO (164 pts, 2015/2016)
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Anna POSTRYBAILO (14/15)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior | Vũ Đạo Tự Do | 63.80không chính thức | PAVEL ROMAN MEMORIAL (CZE) | 2014/2015 |
| Senior | SD | 40.73không chính thức | PAVEL ROMAN MEMORIAL (CZE) | 2014/2015 |
| Senior | Tổng | 104.53không chính thức | PAVEL ROMAN MEMORIAL (CZE) | 2014/2015 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 38.73không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2009 (Cieszyn/POL) | 2008/2009 |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 43.83không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2010 (Opole/POL) | 2009/2010 |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 40.84không chính thứcchính thức 34.78 | Warsaw Cup 2010 (Warsaw/POL) | 2010/2011 |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 39.62không chính thức | Polish Junior Championships 2007 (Warsaw/POL) | 2006/2007 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 79.31không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2009 (Cieszyn/POL) | 2008/2009 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 84.88không chính thứcchính thức 79.27 | Warsaw Cup 2010 (Warsaw/POL) | 2010/2011 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 79.75không chính thức | Polish Junior Championships 2011 (Oświęcim/POL) | 2010/2011 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 86.81không chính thức | Polish Junior Championships 2007 (Warsaw/POL) | 2006/2007 |
| Junior Men | Tổng | 117.75không chính thức | Polish Junior Championships 2011 (Oświęcim/POL) | 2010/2011 |
| Junior Men | Tổng | 126.43không chính thức | Polish Junior Championships 2007 (Warsaw/POL) | 2006/2007 |
| Junior Men | Tổng | 118.04không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2009 (Cieszyn/POL) | 2008/2009 |
| Junior Men | Tổng | 125.72không chính thứcchính thức 114.05 | Warsaw Cup 2010 (Warsaw/POL) | 2010/2011 |
| Men Youth | Chương trình Ngắn | 49.32không chính thức | Polish Novice and Youth Championships 2014 (Łódź/POL) | 2013/2014 |
| Men Youth | Chương trình Ngắn | 42.80không chính thức | Mistrzostwa Polski Mlodziezowcow i Novice 2012 (POL) | 2011/2012 |
| Men Youth | Trượt Tự Do | 82.63không chính thức | Mistrzostwa Polski Mlodziezowcow i Novice 2012 (POL) | 2011/2012 |
| Men Youth | Trượt Tự Do | 100.40không chính thức | Polish Novice and Youth Championships 2014 (Łódź/POL) | 2013/2014 |
| Men Youth | Tổng | 125.43không chính thức | Mistrzostwa Polski Mlodziezowcow i Novice 2012 (POL) | 2011/2012 |
| Men Youth | Tổng | 149.72không chính thức | Polish Novice and Youth Championships 2014 (Łódź/POL) | 2013/2014 |
| Senior Ice Dance với Anna POSTRYBAILO | Vũ Đạo Tự Do | 60.44chính thức | Warsaw Cup 2014 (Warsaw/POL) | 2014/2015 |
| Senior Ice Dance | Vũ Đạo Tự Do | 47.20không chính thức | Polish Novice and Youth Championships 2014 (Łódź/POL) | 2013/2014 |
| Senior Ice Dance với Anna POSTRYBAILO | SD | 35.38chính thức | Warsaw Cup 2014 (Warsaw/POL) | 2014/2015 |
| Senior Ice Dance | SD | 31.33không chính thức | Polish Novice and Youth Championships 2014 (Łódź/POL) | 2013/2014 |
| Senior Ice Dance với Anna POSTRYBAILO | Tổng | 95.82chính thức | Warsaw Cup 2014 (Warsaw/POL) | 2014/2015 |
| Senior Ice Dance | Tổng | 78.53không chính thức | Polish Novice and Youth Championships 2014 (Łódź/POL) | 2013/2014 |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 44.76không chính thức | II eliminacje do OOM (POL) | 2011/2012 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 92.50không chính thức | II eliminacje do OOM (POL) | 2011/2012 |
| Senior Men | Tổng | 137.26không chính thức | II eliminacje do OOM (POL) | 2011/2012 |
| Youth Boys | Chương trình Ngắn | 40.53không chính thức | Polish Youth and Novice Championships 2011 (Kraków/POL) | 2010/2011 |
| Youth Boys | Trượt Tự Do | 76.30không chính thức | Polish Youth and Novice Championships 2011 (Kraków/POL) | 2010/2011 |
| Youth Boys | Tổng | 116.83không chính thức | Polish Youth and Novice Championships 2011 (Kraków/POL) | 2010/2011 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior | Vũ Đạo Tự Do | 63.80không chính thức | PAVEL ROMAN MEMORIAL (CZE) |
| Senior | SD | 40.73không chính thức | PAVEL ROMAN MEMORIAL (CZE) |
| Senior | Tổng | 104.53không chính thức | PAVEL ROMAN MEMORIAL (CZE) |
| Senior Ice Dance với Anna POSTRYBAILO | Vũ Đạo Tự Do | 60.44chính thức | Warsaw Cup 2014 (Warsaw/POL) |
| Senior Ice Dance với Anna POSTRYBAILO | SD | 35.38chính thức | Warsaw Cup 2014 (Warsaw/POL) |
| Senior Ice Dance với Anna POSTRYBAILO | Tổng | 95.82chính thức | Warsaw Cup 2014 (Warsaw/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Men Youth | Chương trình Ngắn | 49.32không chính thức | Polish Novice and Youth Championships 2014 (Łódź/POL) |
| Men Youth | Trượt Tự Do | 100.40không chính thức | Polish Novice and Youth Championships 2014 (Łódź/POL) |
| Men Youth | Tổng | 149.72không chính thức | Polish Novice and Youth Championships 2014 (Łódź/POL) |
| Senior Ice Dance | Vũ Đạo Tự Do | 47.20không chính thức | Polish Novice and Youth Championships 2014 (Łódź/POL) |
| Senior Ice Dance | SD | 31.33không chính thức | Polish Novice and Youth Championships 2014 (Łódź/POL) |
| Senior Ice Dance | Tổng | 78.53không chính thức | Polish Novice and Youth Championships 2014 (Łódź/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 41.45không chính thức | Three National Championships 2013 (POL) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 83.35không chính thức | Three National Championships 2013 (POL) |
| Senior Men | Tổng | 124.80không chính thức | Three National Championships 2013 (POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Men Youth | Chương trình Ngắn | 42.80không chính thức | Mistrzostwa Polski Mlodziezowcow i Novice 2012 (POL) |
| Men Youth | Trượt Tự Do | 82.63không chính thức | Mistrzostwa Polski Mlodziezowcow i Novice 2012 (POL) |
| Men Youth | Tổng | 125.43không chính thức | Mistrzostwa Polski Mlodziezowcow i Novice 2012 (POL) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 44.76không chính thức | II eliminacje do OOM (POL) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 92.50không chính thức | II eliminacje do OOM (POL) |
| Senior Men | Tổng | 137.26không chính thức | II eliminacje do OOM (POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 38.00không chính thức | Polish Junior Championships 2011 (Oświęcim/POL) |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 40.84không chính thức | Warsaw Cup 2010 (Warsaw/POL) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 79.75không chính thức | Polish Junior Championships 2011 (Oświęcim/POL) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 84.88không chính thức | Warsaw Cup 2010 (Warsaw/POL) |
| Junior Men | Tổng | 125.72không chính thức | Warsaw Cup 2010 (Warsaw/POL) |
| Junior Men | Tổng | 117.75không chính thức | Polish Junior Championships 2011 (Oświęcim/POL) |
| Youth Boys | Chương trình Ngắn | 40.53không chính thức | Polish Youth and Novice Championships 2011 (Kraków/POL) |
| Youth Boys | Trượt Tự Do | 76.30không chính thức | Polish Youth and Novice Championships 2011 (Kraków/POL) |
| Youth Boys | Tổng | 116.83không chính thức | Polish Youth and Novice Championships 2011 (Kraków/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 43.83không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2010 (Opole/POL) |
| Junior Men | Tổng | 43.83không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2010 (Opole/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 38.73không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2009 (Cieszyn/POL) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 79.31không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2009 (Cieszyn/POL) |
| Junior Men | Tổng | 118.04không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2009 (Cieszyn/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 34.78chính thức | ISU Junior Grand Prix Courchevel (Courchevel/FRA) |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 39.62không chính thức | Polish Junior Championships 2007 (Warsaw/POL) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 79.27chính thức | ISU Junior Grand Prix Courchevel (Courchevel/FRA) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 86.81không chính thức | Polish Junior Championships 2007 (Warsaw/POL) |
| Junior Men | Tổng | 114.05chính thức | ISU Junior Grand Prix Courchevel (Courchevel/FRA) |
| Junior Men | Tổng | 126.43không chính thức | Polish Junior Championships 2007 (Warsaw/POL) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28–30.11.2014 | PAVEL ROMAN MEMORIAL CZE |
Senior với Anna POSTRYBAILO | 5 | 104.53 |
Short Dance 6 (40.73) Free Dance 5 (63.80)
|
| 20–23.11.2014 | Warsaw Cup 2014 Warsaw/POL |
Senior Ice Dance với Anna POSTRYBAILO | 11 | 95.82 |
Short Dance 11 (35.38) Free Dance 10 (60.44)
|
| 19–21.09.2014 | Zawody Otwarcia Sezonu 2014/2015 POL |
Senior Ice Dance với Anna POSTRYBAILO | 2 | 91.99 |
Short Dance 1 (35.56) Free Dance 2 (56.43)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–12.04.2014 | Polish Novice and Youth Championships 2014 🥇 Nat. champion Łódź/POL |
Men Youth | 1 | 149.72 |
Short Program 2 (49.32) Free Skating 1 (100.40)
|
| 10–12.04.2014 | Polish Novice and Youth Championships 2014 🥇 Nat. champion Łódź/POL |
Senior Ice Dance với Anna POSTRYBAILO | 1 | 78.53 |
Short Dance 1 (31.33) Free Dance 1 (47.20)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–16.12.2012 | Three National Championships 2013 Nat. 10 POL |
Senior Men | 10 | 124.80 |
Short Program 11 (41.45) Free Skating 9 (83.35)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23.03.2012 | Mistrzostwa Polski Mlodziezowcow i Novice 2012 Nat. 4 POL |
Men Youth | 4 | 125.43 |
Short Program 5 (42.80) Free Skating 2 (82.63)
|
| 25–27.11.2011 | II eliminacje do OOM POL |
Senior Men | 2 | 137.26 |
Short Program 2 (44.76) Free Skating 1 (92.50)
|
| 10–12.11.2011 | Puchar Lodzi 2011 POL |
Senior Men | 2 | 116.29 |
Short Program 2 (38.01) Free Skating 2 (78.28)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–09.04.2011 | Polish Youth and Novice Championships 2011 🏅 Nat. 3 Kraków/POL |
Youth Boys | 3 | 116.83 |
Short Program 3 (40.53) Free Skating 4 (76.30)
|
| 20–23.01.2011 | Polish Junior Championships 2011 🏅 Nat. 2 Oświęcim/POL |
Junior Men | 2 | 117.75 |
Short Program 3 (38.00) Free Skating 2 (79.75)
|
| 18–21.11.2010 | Warsaw Cup 2010 Warsaw/POL |
Junior Men | 2 | 125.72 |
Short Program 3 (40.84) Free Skating 2 (84.88)
|
| 22–24.10.2010 | Diamentowy Spin 2010 POL |
Junior Men | 2 | 109.31 |
Short Program 3 (31.38) Free Skating 1 (77.93)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–07.02.2010 | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2010 🥇 Nat. champion Opole/POL |
Junior Men | 1 | 43.83 |
Short Program 1 (43.83)
|
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.01–01.02.2009 | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2009 🏅 Nat. 2 Cieszyn/POL |
Junior Men | 2 | 118.04 |
Short Program 5 (38.73) Free Skating 2 (79.31)
|
Mùa 2006/2007
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–07.01.2007 | Polish Junior Championships 2007 🏅 Nat. 3 Warsaw/POL |
Junior Men | 3 | 126.43 |
Short Program 3 (39.62) Free Skating 2 (86.81)
|
| 23–26.08.2006 | ISU Junior Grand Prix Courchevel Courchevel/FRA |
Junior Men | 10 | 114.05 |
Short Program 12 (34.78) Free Skating 9 (79.27)
|