Egle TRIPONAITE không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Cubs B Girls | Tổng | 24.54 | Volvo Open Cup 37 th Youngsters (Riga/LAT) | 2018/2019 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Chicks A Girls | Tổng | 23.95 | Volvo Open Cup 36 th (Riga/LAT) | 2017/2018 |
| Chicks B Girls | Tổng | 25.11 | Volvo Open Cup 35 th (Riga/LAT) | 2017/2018 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs B Girls | Trượt Tự Do | 23.39 | Volvo Open Cup 41 st (Riga/LAT) |
| Cubs B Girls | Tổng | 23.39 | Volvo Open Cup 41 st (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs B Girls | Trượt Tự Do | 24.54 | Volvo Open Cup 37 th Youngsters (Riga/LAT) |
| Cubs B Girls | Tổng | 24.54 | Volvo Open Cup 37 th Youngsters (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks A Girls | Trượt Tự Do | 23.95 | Volvo Open Cup 36 th (Riga/LAT) |
| Chicks A Girls | Tổng | 23.95 | Volvo Open Cup 36 th (Riga/LAT) |
| Chicks B Girls | Trượt Tự Do | 25.11 | Volvo Open Cup 35 th (Riga/LAT) |
| Chicks B Girls | Tổng | 25.11 | Volvo Open Cup 35 th (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks B Girls | Trượt Tự Do | 22.04 | Volvo Open Cup 33 rd (Riga/LAT) |
| Chicks B Girls | Tổng | 22.04 | Volvo Open Cup 33 rd (Riga/LAT) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–02.02.2020 | Volvo Open Cup 41 st Riga/LAT |
Cubs B Girls | 5 | 23.39 |
Free Skating 5 (23.39)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–05.05.2019 | Volvo Open Cup 39 th. Riga/LAT |
Cubs B Girls | 5 | 23.75 |
Free Skating 5 (23.75)
|
| 11.11.2018 | Volvo Open Cup 37 th Youngsters Riga/LAT |
Cubs B Girls | 8 | 24.54 |
Free Skating 8 (24.54)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–06.05.2018 | Volvo Open Cup 36 th Riga/LAT |
Chicks A Girls | 12 | 23.95 |
Free Skating 12 (23.95)
|
| 27–28.01.2018 | Volvo Open Cup 35 th Riga/LAT |
Chicks B Girls | 1 | 25.11 |
Free Skating 1 (25.11)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–07.05.2017 | Volvo Open Cup 33 rd Riga/LAT |
Chicks B Girls | 3 | 22.04 |
Free Skating 3 (22.04)
|
| 28–29.01.2017 | Volvo Open Cup 32 nd Riga/LAT |
Chicks B Girls | 12 | 18.91 |
Free Skating 12 (18.91)
|