Eleonora VASQUES Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Gold Women I Free Skating | Tổng | 47.32 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 (Oberstdorf/GER) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Gold Women I Free Skating | Trượt Tự Do | 35.58 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) |
| Gold Women I Free Skating | Tổng | 35.58 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Gold Women I Free Skating | Trượt Tự Do | 47.32 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Gold Women I Free Skating | Tổng | 47.32 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 (Oberstdorf/GER) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–22.05.2026 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 Oberstdorf/GER |
Gold Women I Free Skating | 13 | 35.58 |
Free Skating 13 (35.58)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.06–04.07.2025 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 Oberstdorf/GER |
Gold Women I Free Skating | 2 | 47.32 |
Free Skating 2 (47.32)
|