Eliisabet ELMIK
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Novice B Girls | Tổng | 40.67 | Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Chicks A 2010 Girls | Tổng | 11.34 | Tallinn Trophy Kids 2018 (Tallinn/EST) | 2018/2019 |
| Cubs B Girls 2010 | Tổng | 16.10 | Tallinn Trophy Kids 2020 (Tallinn/EST) | 2020/2021 |
| Pre-Young 2010 Girls | Tổng | 20.30 | Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) | 2019/2020 |
| Springs B Girls | Tổng | 29.86 | Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST) | 2022/2023 |
| Springs Girls | Tổng | 27.66 | Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST) | 2022/2023 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice B Girls | Trượt Tự Do | 40.19 | Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST) |
| Novice B Girls | Tổng | 40.19 | Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice B Girls | Trượt Tự Do | 40.67 | Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST) |
| Novice B Girls | Tổng | 40.67 | Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice B Girls | Trượt Tự Do | 37.45 | Reval Cup 2024 (Tallinn/EST) |
| Novice B Girls | Tổng | 37.45 | Reval Cup 2024 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Springs B Girls | Trượt Tự Do | 29.86 | Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST) |
| Springs B Girls | Tổng | 29.86 | Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST) |
| Springs Girls | Trượt Tự Do | 27.66 | Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST) |
| Springs Girls | Tổng | 27.66 | Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs B Girls 2010 | Trượt Tự Do | 16.10 | Tallinn Trophy Kids 2020 (Tallinn/EST) |
| Cubs B Girls 2010 | Tổng | 16.10 | Tallinn Trophy Kids 2020 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre-Young 2010 Girls | Trượt Tự Do | 20.30 | Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) |
| Pre-Young 2010 Girls | Tổng | 20.30 | Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks A 2010 Girls | Trượt Tự Do | 11.34 | Tallinn Trophy Kids 2018 (Tallinn/EST) |
| Chicks A 2010 Girls | Tổng | 11.34 | Tallinn Trophy Kids 2018 (Tallinn/EST) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–10.05.2026 | Tallinn Trophy Kids 2026 Tallinn/EST |
Novice B Girls | 1 | 40.19 |
Free Skating 1 (40.19)
|
| 17–19.04.2026 | Juna Skate Open 2026 Tallinn/EST |
Novice B Girls | 1 | 37.59 |
Free Skating 1 (37.59)
|
| 09–12.04.2026 | Hope Cup 2026 Tartu/EST |
Novice B Girls | 29 | 26.97 |
Free Skating 29 (26.97)
|
| 19–22.02.2026 | Tallink Hotels Cup 2026 Tallinn/EST |
Novice B Girls | 1 | 38.95 |
Free Skating 1 (38.95)
|
| 09–11.01.2026 | Gliss Open 2026 Tallinn/EST |
Novice B Girls | 4 | 34.93 |
Free Skating 4 (34.93)
|
| 31.10–02.11.2025 | Gliss Extra 2025 Tallinn/EST |
Novice B Girls | 6 | 35.98 |
Free Skating 6 (35.98)
|
| 16–19.10.2025 | Lounakeskus Trophy 2025 Tartu/EST |
Novice B Girls | 5 | 30.63 |
Free Skating 5 (30.63)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–11.05.2025 | Tallinn Trophy Kids 2025 Tallinn/EST |
Novice B Girls | 1 | 40.27 |
Free Skating 1 (40.27)
|
| 26–27.04.2025 | Juna Skate Open 9th Tallinn/EST |
Novice B Girls | 2 | 40.67 |
Free Skating 2 (40.67)
|
| 15–16.03.2025 | Reval Cup 2025 Tallinn/EST |
Novice B Girls | 1 | 40.62 |
Free Skating 1 (40.62)
|
| 08–09.03.2025 | Crystal Skate Spring 2025 Tallinn/EST |
Novice B Girls | 1 | 37.76 |
Free Skating 1 (37.76)
|
| 12–15.02.2025 | Tallink Hotels Cup 2025 Tallinn/EST |
Novice B Girls | 2 | 33.91 |
Free Skating 2 (33.91)
|
| 09–12.01.2025 | Gliss Open 2025 Tallinn/EST |
Novice B Girls | 5 | 33.35 |
Free Skating 5 (33.35)
|
| 28.11–01.12.2024 | Lounakeskus Trophy 2024 Tartu/EST |
Novice B Girls | 1 | 38.32 |
Free Skating 1 (38.32)
|
| 11–13.10.2024 | Gliss Extra 2024 Tallinn/EST |
Novice B Girls | 2 | 33.40 |
Free Skating 2 (33.40)
|
| 28–29.09.2024 | Crystal Skate 2024 Tallinn/EST |
Novice B Girls | 2 | 36.43 |
Free Skating 2 (36.43)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–12.05.2024 | Tallinn Trophy Kids 2024 Tallinn/EST |
Novice B Girls | 2 | 36.16 |
Free Skating 2 (36.16)
|
| 19–21.04.2024 | Juna Skate Open 7th Tallinn/EST |
Novice B Girls | 1 | 36.77 |
Free Skating 1 (36.77)
|
| 16–17.03.2024 | Reval Cup 2024 Tallinn/EST |
Novice B Girls | 1 | 37.45 |
Free Skating 1 (37.45)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–14.05.2023 | Tallinn Trophy Kids 2023 Tallinn/EST |
Springs B Girls | |||
| 22–23.04.2023 | Juna Skate Open 6th Tallinn/EST |
Springs B Girls | 1 | 29.86 |
Free Skating 1 (29.86)
|
| 31.03–02.04.2023 | Olympic Spring Cup 2023 Tallinn/EST |
Springs Girls | 4 | 27.66 |
Free Skating 4 (27.66)
|
| 18–19.03.2023 | Reval Cup 2023 Tallinn/EST |
Springs B Girls | 3 | 27.25 |
Free Skating 3 (27.25)
|
| 13–16.10.2022 | Gliss Extra 2022 Tallinn/EST |
Springs B Girls | 4 | 24.66 |
Free Skating 4 (24.66)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–13.09.2020 | Tallinn Trophy Kids 2020 Tallinn/EST |
Cubs B Girls 2010 | 5 | 16.10 |
Free Skating 5 (16.10)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–15.03.2020 | Reval Cup 2020 Tallinn/EST |
Pre-Young Girls 2010 and younger | |||
| 11–15.11.2019 | Tallinn Trophy 2019 Tallinn/EST |
Pre-Young 2010 Girls | 2 | 20.30 |
Free Skating 2 (20.30)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–13.05.2018 | Tallinn Trophy Kids 2018 Tallinn/EST |
Chicks A 2010 Girls | 24 | 11.34 |
Free Skating 24 (11.34)
|
Hỗ Trợ Thể Thao Thanh Thiếu Niên Tallinn (TNST) 2027
Đang Tải…
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…