fsresults

Eliise ALOP không hoạt động

EST EST · FSC Tartu (11/12–15/16) → IK Ta (16/17)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 26.67 Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT) 2019/2020
Junior Women Trượt Tự Do 52.65 Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT) 2019/2020
Junior Women Tổng 79.32 Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT) 2019/2020
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 24.10 Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) 2017/2018
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 35.31 Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT) 2017/2018
Advanced Novice Girls Tổng 56.40 Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT) 2017/2018
Basic Novice A Girls Tổng 35.74 Volvo Open Cup 32 nd (Riga/LAT) 2016/2017
Chicks B Girls 2003 Tổng 18.38 Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) 2011/2012
Cubs A Girls Tổng 22.76 24 th Volvo Open Cup (Riga/LAT) 2013/2014
Cubs B Girls Tổng 20.36 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) 2013/2014
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 26.67 Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 52.65 Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 79.32 Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 24.10 Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 35.31 Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Tổng 56.40 Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 35.74 Volvo Open Cup 32 nd (Riga/LAT)
Basic Novice A Girls Tổng 35.74 Volvo Open Cup 32 nd (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 27.24 Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT)
Basic Novice A Girls Tổng 27.24 Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 26.13 Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT)
Basic Novice A Girls Tổng 26.13 Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Girls Trượt Tự Do 22.76 24 th Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Cubs A Girls Tổng 22.76 24 th Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Cubs B Girls Trượt Tự Do 20.36 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Cubs B Girls Tổng 20.36 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs B Girls Trượt Tự Do 17.28 Hope Cup 2013 (Tartu/EST)
Cubs B Girls Tổng 17.28 Hope Cup 2013 (Tartu/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks B Girls 2003 Trượt Tự Do 18.38 Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST)
Chicks B Girls 2003 Tổng 18.38 Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST)