fsresults

Elin SIEVERT không hoạt động

SWE SWE · Linköpings KF (11/12) → ÖGL (11/12–16/17) → LinKF (16/17)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 41.48 USK-POKALEN 2016 (SWE) 2016/2017
Senior Women Trượt Tự Do 75.22 USK-POKALEN 2016 (SWE) 2016/2017
Senior Women Tổng 116.70 USK-POKALEN 2016 (SWE) 2016/2017
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novices 15 Girls Chương trình Ngắn 28.70 SKATE MALMÖ 2012 (SWE) 2011/2012
Advanced Novices 15 Girls Trượt Tự Do 43.89 SKATE MALMÖ 2012 (SWE) 2011/2012
Advanced Novices 15 Girls Tổng 72.59 SKATE MALMÖ 2012 (SWE) 2011/2012
Junior Women Chương trình Ngắn 40.53 ELITSERIEFINALEN 2015 (SWE) 2014/2015
Junior Women Trượt Tự Do 69.36 SUNDSCUPEN (SWE) 2012/2013
Junior Women Tổng 106.11 ELITSERIETÄVLING Nr. 6 (SWE) 2014/2015
Klass 1 Senior Women Chương trình Ngắn 34.38 SKF-Trofén 2016/2017 (SWE) 2016/2017
Klass 1 Senior Women Trượt Tự Do 75.34 SKF-Trofén 2016/2017 (SWE) 2016/2017
Klass 1 Senior Women Tổng 109.72 SKF-Trofén 2016/2017 (SWE) 2016/2017
Klass 2 Junior Women Chương trình Ngắn 40.64 SKF-TROFÉN 2015 (SWE) 2014/2015
Klass 2 Junior Women Trượt Tự Do 71.85 SKF-TROFÉN 2014 (SWE) 2013/2014
Klass 2 Junior Women Tổng 109.98 SKF-TROFÉN 2015 (SWE) 2014/2015
Novice Girls Chương trình Ngắn 27.12 Swedish Championships Week 2011/2012 (Malmö/SWE) 2011/2012
Novice Girls Trượt Tự Do 43.97 Swedish Championships Week 2011/2012 (Malmö/SWE) 2011/2012
Novice Girls Tổng 71.09 Swedish Championships Week 2011/2012 (Malmö/SWE) 2011/2012
Youth 15 Girls Chương trình Ngắn 30.33 SKF-TROFÉN 2012 (SWE) 2011/2012
Youth 15 Girls Trượt Tự Do 45.41 LKF-TROFÉN (SWE) 2011/2012
Youth 15 Girls Tổng 75.44 SKF-TROFÉN 2012 (SWE) 2011/2012
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Klass 1 Senior Women Chương trình Ngắn 34.38 SKF-Trofén 2016/2017 (SWE)
Klass 1 Senior Women Trượt Tự Do 75.34 SKF-Trofén 2016/2017 (SWE)
Klass 1 Senior Women Tổng 109.72 SKF-Trofén 2016/2017 (SWE)
Senior Women Chương trình Ngắn 41.48 USK-POKALEN 2016 (SWE)
Senior Women Trượt Tự Do 75.22 USK-POKALEN 2016 (SWE)
Senior Women Tổng 116.70 USK-POKALEN 2016 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 33.33 MERANO CUP 2015 (Merano/ITA)
Junior Women Trượt Tự Do 63.17 Denkova-Staviski Cup 2015 ISU (Sofia/BUL)
Junior Women Tổng 96.11 Denkova-Staviski Cup 2015 ISU (Sofia/BUL)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 40.53 ELITSERIEFINALEN 2015 (SWE)
Junior Women Trượt Tự Do 66.12 ELITSERIETÄVLING Nr. 6 (SWE)
Junior Women Tổng 106.11 ELITSERIETÄVLING Nr. 6 (SWE)
Klass 2 Junior Women Chương trình Ngắn 40.64 SKF-TROFÉN 2015 (SWE)
Klass 2 Junior Women Trượt Tự Do 69.34 SKF-TROFÉN 2015 (SWE)
Klass 2 Junior Women Tổng 109.98 SKF-TROFÉN 2015 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 36.35 ELITSERIEFINALEN 2013-2014 (SWE)
Junior Women Trượt Tự Do 67.93 SUNDSVALLSCUPEN (SWE)
Junior Women Tổng 101.25 SUNDSVALLSCUPEN (SWE)
Klass 2 Junior Women Chương trình Ngắn 32.58 SKF-TROFÉN 2014 (SWE)
Klass 2 Junior Women Trượt Tự Do 71.85 SKF-TROFÉN 2014 (SWE)
Klass 2 Junior Women Tổng 104.43 SKF-TROFÉN 2014 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 38.67 SKATE MALMÖ 2013 (SWE)
Junior Women Trượt Tự Do 69.36 SUNDSCUPEN (SWE)
Junior Women Tổng 102.60 SUNDSCUPEN (SWE)
Klass 2 Junior Women Chương trình Ngắn 32.63 SKF-TROFÉN 2013 (SWE)
Klass 2 Junior Women Trượt Tự Do 57.35 SKF-TROFÉN 2013 (SWE)
Klass 2 Junior Women Tổng 89.98 SKF-TROFÉN 2013 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novices 15 Girls Chương trình Ngắn 28.70 SKATE MALMÖ 2012 (SWE)
Advanced Novices 15 Girls Trượt Tự Do 43.89 SKATE MALMÖ 2012 (SWE)
Advanced Novices 15 Girls Tổng 72.59 SKATE MALMÖ 2012 (SWE)
Novice Girls Chương trình Ngắn 27.12 Swedish Championships Week 2011/2012 (Malmö/SWE)
Novice Girls Trượt Tự Do 43.97 Swedish Championships Week 2011/2012 (Malmö/SWE)
Novice Girls Tổng 71.09 Swedish Championships Week 2011/2012 (Malmö/SWE)
Youth 15 Girls Chương trình Ngắn 30.33 SKF-TROFÉN 2012 (SWE)
Youth 15 Girls Trượt Tự Do 45.41 LKF-TROFÉN (SWE)
Youth 15 Girls Tổng 75.44 SKF-TROFÉN 2012 (SWE)