Elis KOPPEL
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Young 2005-2010 Girls | Tổng | 21.57 | Reval Cup 2026 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Pre-Young 2009/10 Girls | Tổng | 15.59 | Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST) | 2021/2022 |
| Pre-Young 2010 And Younger Girls | Tổng | 8.92 | Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST) | 2020/2021 |
| Pre-Young 2010-11 Girls | Tổng | 13.19 | Reval Skate Cup 2022 (Tallinn/EST) | 2021/2022 |
| Pre-Young 2010-2011 Girls | Tổng | 17.94 | Reval Cup 2023 (Tallinn/EST) | 2022/2023 |
| Young 2009-2010 Girls | Tổng | 21.44 | Reval Cup 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Young 2010-2011 Girls | Tổng | 20.12 | Reval Cup 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Young 2005-2010 Girls | Trượt Tự Do | 21.57 | Reval Cup 2026 (Tallinn/EST) |
| Young 2005-2010 Girls | Tổng | 21.57 | Reval Cup 2026 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Young 2010-2011 Girls | Trượt Tự Do | 20.12 | Reval Cup 2025 (Tallinn/EST) |
| Young 2010-2011 Girls | Tổng | 20.12 | Reval Cup 2025 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Young 2009-2010 Girls | Trượt Tự Do | 21.44 | Reval Cup 2024 (Tallinn/EST) |
| Young 2009-2010 Girls | Tổng | 21.44 | Reval Cup 2024 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre-Young 2010-2011 Girls | Trượt Tự Do | 17.94 | Reval Cup 2023 (Tallinn/EST) |
| Pre-Young 2010-2011 Girls | Tổng | 17.94 | Reval Cup 2023 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre-Young 2009/10 Girls | Trượt Tự Do | 15.59 | Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST) |
| Pre-Young 2009/10 Girls | Tổng | 15.59 | Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST) |
| Pre-Young 2010-11 Girls | Trượt Tự Do | 13.19 | Reval Skate Cup 2022 (Tallinn/EST) |
| Pre-Young 2010-11 Girls | Tổng | 13.19 | Reval Skate Cup 2022 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre-Young 2010 And Younger Girls | Trượt Tự Do | 8.92 | Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST) |
| Pre-Young 2010 And Younger Girls | Tổng | 8.92 | Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.02.2026 | Reval Cup 2026 Tallinn/EST |
Young 2005-2010 Girls | 6 | 21.57 |
Free Skating 6 (21.57)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–16.03.2025 | Reval Cup 2025 Tallinn/EST |
Young 2010-2011 Girls | 9 | 20.12 |
Free Skating 9 (20.12)
|
| 12–15.02.2025 | Tallink Hotels Cup 2025 Tallinn/EST |
Young 2010-2011 Girls | 9 | 18.54 |
Free Skating 9 (18.54)
|
| 09–12.01.2025 | Gliss Open 2025 Tallinn/EST |
Young 2010/2011 Girls | 16 | 17.37 |
Free Skating 16 (17.37)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–17.03.2024 | Reval Cup 2024 Tallinn/EST |
Young 2009-2010 Girls | 5 | 21.44 |
Free Skating 5 (21.44)
|
| 21–24.11.2023 | Tallinn Trophy 2023 Tallinn/EST |
Young 2009-2010 Girls | 9 | 18.17 |
Free Skating 9 (18.17)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–23.04.2023 | Juna Skate Open 6th Tallinn/EST |
Pre-Young 2010/2011 Girls | 1 | 17.39 |
Free Skating 1 (17.39)
|
| 18–19.03.2023 | Reval Cup 2023 Tallinn/EST |
Pre-Young 2010-2011 Girls | 2 | 17.94 |
Free Skating 2 (17.94)
|
| 12–15.01.2023 | Gliss Open 2023 Tallinn/EST |
Pre-Young 2010-2011 Girls | 3 | 16.35 |
Free Skating 3 (16.35)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–15.05.2022 | Tallinn Trophy Kids 2022 Tallinn/EST |
Pre-Young 2009/10 Girls | 4 | 15.59 |
Free Skating 4 (15.59)
|
| 19–20.03.2022 | Reval Skate Cup 2022 Tallinn/EST |
Pre-Young 2010-11 Girls | 3 | 13.19 |
Free Skating 3 (13.19)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–29.11.2020 | Tallinn Trophy 2020 Tallinn/EST |
Pre-Young 2010 And Younger Girls | 7 | 8.92 |
Free Skating 7 (8.92)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–15.03.2020 | Reval Cup 2020 Tallinn/EST |
Pre-Young Girls 2010 and younger |
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…