fsresults

Elis VÄLI

EST EST · Tallinn FSC (22/23–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Young 2011-2012 Girls Tổng 25.06 Hope Cup 2026 (Tartu/EST) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Beginners 2010-2011 Girls Tổng 15.63 Volvo Open Cup 49th (Riga/LAT) 2022/2023
Beginners 2011-2012 Girls Tổng 20.60 Volvo Open Cup 57th Interclub (Riga/LAT) 2025/2026
Pre-Young 2010/2011 Girls Tổng 15.96 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST) 2022/2023
Pre-Young 2011-2012 Girls Tổng 19.54 Reval Cup 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024
Pre-Young 2011/12 Girls Tổng 16.13 Juna Skate Open 7th (Tallinn/EST) 2023/2024
Young 2010-2011 Girls Tổng 22.49 Reval Cup 2025 (Tallinn/EST) 2024/2025

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Beginners 2011-2012 Girls Trượt Tự Do 20.60 Volvo Open Cup 57th Interclub (Riga/LAT)
Beginners 2011-2012 Girls Tổng 20.60 Volvo Open Cup 57th Interclub (Riga/LAT)
Young 2011-2012 Girls Trượt Tự Do 25.06 Hope Cup 2026 (Tartu/EST)
Young 2011-2012 Girls Tổng 25.06 Hope Cup 2026 (Tartu/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Young 2010-2011 Girls Trượt Tự Do 22.49 Reval Cup 2025 (Tallinn/EST)
Young 2010-2011 Girls Tổng 22.49 Reval Cup 2025 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre-Young 2011-2012 Girls Trượt Tự Do 19.54 Reval Cup 2024 (Tallinn/EST)
Pre-Young 2011-2012 Girls Tổng 19.54 Reval Cup 2024 (Tallinn/EST)
Pre-Young 2011/12 Girls Trượt Tự Do 16.13 Juna Skate Open 7th (Tallinn/EST)
Pre-Young 2011/12 Girls Tổng 16.13 Juna Skate Open 7th (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Beginners 2010-2011 Girls Trượt Tự Do 15.63 Volvo Open Cup 49th (Riga/LAT)
Beginners 2010-2011 Girls Tổng 15.63 Volvo Open Cup 49th (Riga/LAT)
Pre-Young 2010/2011 Girls Trượt Tự Do 15.96 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST)
Pre-Young 2010/2011 Girls Tổng 15.96 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST)